Burnley F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Burnley F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-0 Leeds United A.F.C. tại Championship, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 3, hòa 3, Leeds United A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 31' Manor Solomon
  2. HT0-0
  3. 60' Daniel James
  4. 67' Jayden Bogle
  5. 71' L. Ramazani M. Solomon
  6. 71' Mateo Joseph J. Piroe
  7. 74' J. Sarmiento L. Foster
  8. 89' H. Mejbri J. Brownhill
  9. 90'+2 J. Guilavogui I. Gruev
  10. FT0-0

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Parker
  1. 1J. Trafford 6.7
  2. 14C. Roberts 6.9
  3. 6C. Egan-Riley 7.2
  4. 5M. Estève 7.2
  5. 12B. Humphreys 7.3
  6. 24J. Cullen 6.7
  7. 29J. Laurent 6.9
  8. 11J. Anthony 6.9
  9. 8J. Brownhill ▼ 89' 7.0
  10. 17L. Foster ▼ 74' 6.5
  11. 19Z. Flemming 6.9

Dự bị 9

  1. 7J. Sarmiento ▲ 74' 6.5
  2. 28H. Mejbri ▲ 89'
  3. 30L. Koleosho
  4. 16J. Egan
  5. 4J. Worrall
  6. 35A. Barnes
  7. 32V. Hladký
  8. 23Lucas Pires
  9. 9J. Rodríguez
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1I. Meslier 6.9
  2. 2J. Bogle 7.2
  3. 6J. Rodon 7.2
  4. 4E. Ampadu 7.0
  5. 25S. Byram 7.2
  6. 22A. Tanaka 6.9
  7. 44I. Gruev ▼ 90' 7.3
  8. 7D. James 7.3
  9. 11B. Aaronson 6.5
  10. 14M. Solomon ▼ 71' 7.0
  11. 10J. Piroe ▼ 71' 6.5

Dự bị 9

  1. 17L. Ramazani ▲ 71' 6.2
  2. 19Mateo Joseph ▲ 71' 6.3
  3. 23J. Guilavogui ▲ 90'
  4. 8J. Rothwell
  5. 33I. Schmidt
  6. 3J. Firpo
  7. 26K. Darlow
  8. 39M. Wöber
  9. 29W. Gnonto

Thống kê

001
530
44%Kiểm soát bóng56%
4Dứt điểm8
0Trúng đích1
3Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn5
1Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
410Chuyền bóng510
321Chuyền chính xác432
78%Chính xác chuyền85%
0.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
74Ghi được101
23Thủng lưới36
1.45Bàn thắng mỗi trận1.98
31Giữ sạch lưới27
17Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu