Nottingham Forest F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 4-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 4, Burnley F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 42' ▲ Cunha ▼ Murillo
- 45' 0-1 Z. Flemming · Q. Hartman
- HT0-1
- 46' ▲ Igor Jesus ▼ D. Bakwa
- 62' M. Gibbs-White 1-1
- 64' ▲ L. Foster ▼ M. Edwards
- 69' M. Gibbs-White · O. Hutchinson 2-1
- 75' Florentino Luís
- 76' ▲ R. Yates ▼ C. Wood
- 76' ▲ J. Bruun Larsen ▼ L. Ugochukwu
- 77' M. Gibbs-White · R. Yates 3-1
- 80' Kyle Walker
- 83' ▲ L. Tchaouna ▼ J. Anthony
- 83' ▲ J. Laurent ▼ Florentino
- 84' ▲ A. Broja ▼ Z. Flemming
- 88' ▲ Morato ▼ O. Hutchinson
- 89' ▲ N. Dominguez ▼ M. Gibbs-White
- 90' Igor Jesus · N. Dominguez 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 26M. Sels 6.6
- 34O. Aina 6.7
- 31N. Milenkovic 5.9
- 5Murillo ▼ 42' 7.2
- 3N. Williams 7.5
- 6I. Sangare 7.3
- 8E. Anderson 7.3
- 29D. Bakwa ▼ 46' 6.5
- 10M. Gibbs-White ⚽3 ▼ 89' 10.0
- 21O. Hutchinson ⇢ ▼ 88' 6.9
- 11C. Wood ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 27S. Ortega
- 9T. Awoniyi
- 22R. Yates ▲ 76' 6.9
- 25L. Netz
- 19Igor Jesus ⚽ ▲ 46' 7.9
- 24J. McAtee
- 23Cunha ▲ 42' 6.6
- 16N. Dominguez ▲ 89' 7.2
- 4Morato ▲ 88' 6.6
- 1M. Dubravka 5.3
- 2K. Walker 6.0
- 18H. Ekdal 5.9
- 5M. Esteve 6.0
- 3Q. Hartman ⇢ 6.5
- 20J. Ward-Prowse 6.2
- 16Florentino ▼ 83' 6.0
- 10M. Edwards ▼ 64' 6.7
- 8L. Ugochukwu ▼ 76' 6.2
- 11J. Anthony ▼ 83' 6.2
- 19Z. Flemming ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 13M. Weiss
- 31M. Tresor Ndayishimiye
- 4J. Worrall
- 27A. Broja ▲ 84' 6.5
- 17L. Tchaouna ▲ 83' 6.5
- 29J. Laurent ▲ 83' 6.7
- 7J. Bruun Larsen ▲ 76' 6.5
- 9L. Foster ▲ 64' 6.0
- 12B. Humphreys
Thống kê
00⚑4
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm4
4Trúng đích3
4Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-2.35Bàn thắng ngăn chặn-2.35
474Chuyền bóng453
389Chuyền chính xác370
82%Chính xác chuyền82%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
60Trận đấu45
78Ghi được49
77Thủng lưới83
1.3Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai28