Nottingham Forest F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Burnley F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Burnley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-1 Burnley F.C. tại Championship, 20 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 4, Burnley F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Trọng tài
Stuart Attwell, England
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
DLDLD Burnley F.C.
  1. 26' Nelson Oliveira
  2. 39' Michael Keane
  3. HT0-0
  4. 70' D. Blackstock T. Walker
  5. 73' E. Lichaj · J. Ward 1-0
  6. 74' Jamie Ward
  7. 75' Henri Lansbury
  8. 77' J. Grant Nélson Oliveira
  9. 81' C. O'Grady J. Ward
  10. 84' M. Lowton T. Darikwa
  11. 84' M. Kightly D. Jones
  12. 86' Ben Mee
  13. 88' R. Hennings A. Gray
  14. 90' Ryan Mendes
  15. 90' 1-1 M. Taylor · S. Vokes
  16. FT1-1

Đội hình

Nottingham Forest F.C.
  1. 1D. de Vries 6.6
  2. 6K. Wilson 7.0
  3. 25J. Hobbs 7.2
  4. 2E. Lichaj 8.2
  5. 31Dani Pinillos 6.6
  6. 24D. Vaughan 7.0
  7. 10H. Lansbury 7.5
  8. 19J. Ward ▼ 81' 6.5
  9. 15Ryan Mendes 7.1
  10. 17Nélson Oliveira ▼ 77' 6.7
  11. 34T. Walker ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 23D. Blackstock ▲ 70' 7.0
  2. 37J. Grant ▲ 77' 6.6
  3. 29C. O'Grady ▲ 81' 6.7
  4. 13D. Fox
  5. 20J. Williams
  6. 26D. Evtimov
  7. 27C. Burke
Burnley F.C.
  1. 1T. Heaton 6.7
  2. 4M. Duff 7.6
  3. 6B. Mee 7.3
  4. 27T. Darikwa ▼ 84' 6.7
  5. 5M. Keane 6.8
  6. 15M. Taylor 7.6
  7. 13J. Barton 6.8
  8. 14D. Jones ▼ 84' 6.9
  9. 37S. Arfield 6.4
  10. 9S. Vokes 7.3
  11. 7A. Gray ▼ 88' 6.5

Dự bị 7

  1. 2M. Lowton ▲ 84' 6.7
  2. 11M. Kightly ▲ 84' 6.4
  3. 18R. Hennings ▲ 88' 6.5
  4. 20F. Ulvestad
  5. 22M. Gilks
  6. 23S. Ward
  7. 24C. Long

Thống kê

135
620
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm15
5Trúng đích2
5Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị3
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
391Chuyền bóng474
294Chuyền chính xác373
75%Chính xác chuyền79%

So sánh

49Trận đấu49
47Ghi được75
52Thủng lưới39
0.96Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu