Burnley F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Nottingham Forest F.C.

Burnley F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 4, hòa 4, Nottingham Forest F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 2' 0-1 N. Williams
  2. 16' Florentino Luís
  3. 20' J. Anthony · L. Foster 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' C. Hudson-Odoi D. Bakwa
  6. 75' Igor Jesus C. Wood
  7. 76' I. Sangare D. Ndoye
  8. 76' A. Kalimuendo Douglas Luiz
  9. 81' H. Mejbri L. Tchaouna
  10. 86' Z. Flemming L. Foster
  11. 90'+2 Morato
  12. FT1-1

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Mike Jackson
  1. 1M. Dubravka 7.2
  2. 2K. Walker 6.9
  3. 29J. Laurent 6.2
  4. 18H. Ekdal 6.7
  5. 5M. Esteve 7.0
  6. 3Q. Hartman 7.0
  7. 17L. Tchaouna ▼ 81' 6.7
  8. 24J. Cullen 7.2
  9. 16Florentino 6.6
  10. 11J. Anthony 7.6
  11. 9L. Foster ▼ 86' 7.5

Dự bị 9

  1. 13M. Weiss
  2. 19Z. Flemming ▲ 86' 6.7
  3. 4J. Worrall
  4. 27A. Broja
  5. 28H. Mejbri ▲ 81' 6.9
  6. 23Lucas Pires
  7. 35A. Barnes
  8. 10M. Edwards
  9. 12B. Humphreys
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Pereira
  1. 26M. Sels 6.7
  2. 3N. Williams 7.9
  3. 31N. Milenkovic 7.2
  4. 4Morato 6.6
  5. 35O. Zinchenko 7.2
  6. 8E. Anderson 7.3
  7. 12Douglas Luiz ▼ 76' 6.5
  8. 29D. Bakwa ▼ 59' 6.2
  9. 10M. Gibbs-White 6.9
  10. 14D. Ndoye ▼ 76' 6.5
  11. 11C. Wood ▼ 75' 6.0

Dự bị 9

  1. 13John Victor
  2. 6I. Sangare ▲ 76' 6.9
  3. 22R. Yates
  4. 19Igor Jesus ▲ 75' 6.3
  5. 24J. McAtee
  6. 23Cunha
  7. 7C. Hudson-Odoi ▲ 59' 6.5
  8. 15A. Kalimuendo ▲ 76' 6.0
  9. 21O. Hutchinson

Thống kê

014
510
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm17
5Trúng đích8
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
4Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
7Cứu thua4
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
348Chuyền bóng628
269Chuyền chính xác564
77%Chính xác chuyền90%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 71 - 27 +44 85
2
Manchester City F.C.
38 77 - 35 +42 78
3
Manchester United F.C.
38 69 - 50 +19 71
4
Aston Villa F.C.
38 56 - 49 +7 65
5
Liverpool F.C.
38 63 - 53 +10 60
6
AFC Bournemouth
38 58 - 54 +4 57
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
38 42 - 48 -6 54
8
Brighton & Hove Albion
38 52 - 46 +6 53
9
Brentford F.C.
38 55 - 52 +3 53
10
Chelsea F.C.
38 58 - 52 +6 52
11
Fulham F.C.
38 47 - 51 -4 52
12
Newcastle United
38 53 - 55 -2 49
13
Everton F.C.
38 47 - 50 -3 49
14
Leeds United A.F.C.
38 49 - 56 -7 47
15
Crystal Palace F.C.
38 41 - 51 -10 45
16
Nottingham Forest F.C.
38 48 - 51 -3 44
17
Tottenham Hotspur
38 48 - 57 -9 41
18
West Ham United
38 46 - 65 -19 39
19
Burnley F.C.
38 38 - 75 -37 22
20
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 27 - 68 -41 20
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship

So sánh

45Trận đấu60
49Ghi được78
83Thủng lưới77
1.09Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu