Nottingham Forest F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-1 Burnley F.C. tại League Cup, 30 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 4, Burnley F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 2nd Round
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 35' ▲ A. Al Dakhil ▼ Vitinho
- 45'+3 Cheikhou Kouyaté
- HT0-0
- 51' ▲ S. Berge ▼ A. Ramsey
- 52' Hjalmar Ekdal
- 59' ▲ J. Cullen ▼ H. Ekdal
- 66' Josh Brownhill
- 71' ▲ M. Gibbs-White ▼ G. Montiel
- 71' ▲ H. Toffolo ▼ N. Williams
- 72' ▲ B. Johnson ▼ C. Kouyaté
- 78' ▲ W. Odobert ▼ J. Bruun Larsen
- 78' ▲ Z. Amdouni ▼ N. Redmond
- 78' ▲ L. Foster ▼ J. Rodríguez
- 85' Brennan Johnson
- 86' Serge Aurier
- 88' ▲ T. Awoniyi ▼ C. Wood
- 90'+7 Sander Berge
- 90'+7 Arijanet Murić
- 90'+1 ▲ B. Aguilera ▼ Andrey Santos
- 90' 0-1 Z. Amdouni · J. Brownhill
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Turner 7.2
- 29G. Montiel ▼ 71' 6.3
- 24S. Aurier 6.9
- 19M. Niakhaté 6.9
- 30W. Boly 6.5
- 7N. Williams ▼ 71' 6.6
- 22R. Yates 6.9
- 12Andrey Santos ▼ 90' 6.6
- 8C. Kouyaté ▼ 72' 6.9
- 11C. Wood ▼ 88' 6.6
- 21A. Elanga 6.9
Dự bị 9
- 10M. Gibbs-White ▲ 71' 6.9
- 15H. Toffolo ▲ 71' 6.3
- 20B. Johnson ▲ 72' 6.7
- 9T. Awoniyi ▲ 88' 6.3
- 41B. Aguilera ▲ 90' 6.7
- 35Hwang Ui-Jo
- 18Felipe
- 34E. Horvath
- 43O. Aina
- 49A. Murić 7.5
- 22Vitinho ▼ 35' 6.3
- 18H. Ekdal ▼ 59' 6.7
- 2D. O'Shea 7.5
- 3C. Taylor 7.0
- 15N. Redmond ▼ 78' 6.6
- 8J. Brownhill ⇢ 7.9
- 21A. Ramsey ▼ 51' 6.7
- 7J. Guðmundsson 6.9
- 9J. Rodríguez ▼ 78' 6.6
- 34J. Bruun Larsen ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 28A. Al Dakhil ▲ 35' 6.9
- 16S. Berge ▲ 51' 7.0
- 24J. Cullen ▲ 59' 6.7
- 47W. Odobert ▲ 78' 6.3
- 25Z. Amdouni ⚽ ▲ 78' 7.6
- 17L. Foster ▲ 78' 6.9
- 4J. Cork
- 10B. Manuel
- 1J. Trafford
Thống kê
03⚑3
⚑940
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm10
0Trúng đích2
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc9
1Việt vị3
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Cứu thua0
336Chuyền bóng530
239Chuyền chính xác444
71%Chính xác chuyền84%
So sánh
51Trận đấu46
58Ghi được49
84Thủng lưới86
1.14Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai27