Nottingham Forest F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-1 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 4, Burnley F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 11' James Trafford
- 32' Orel Mangala
- 34' Gonzalo Montiel
- 41' 0-1 Z. Amdouni · L. Foster
- HT0-1
- 53' ▲ Nuno Tavares ▼ G. Montiel
- 61' C. Hudson-Odoi · T. Awoniyi 1-1
- 63' ▲ S. Berge ▼ Z. Amdouni
- 63' ▲ A. Zaroury ▼ J. Guðmundsson
- 71' ▲ D. Origi ▼ C. Hudson-Odoi
- 71' ▲ R. Yates ▼ O. Mangala
- 76' ▲ M. Trésor ▼ L. Koleosho
- 78' Lyle Foster
- 87' ▲ H. Delcroix ▼ J. Beyer
- 88' ▲ C. Wood ▼ T. Awoniyi
- 90'+9 Josh Cullen
- 90'+5 Connor Roberts
- 90'+4 Lyle Foster
- 90'+4 Lyle Foster
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Turner 6.9
- 29G. Montiel ▼ 53' 6.3
- 4J. Worrall 6.3
- 26S. McKenna 7.3
- 43O. Aina 6.9
- 6I. Sangaré 7.0
- 5O. Mangala ▼ 71' 6.9
- 21A. Elanga 6.9
- 10M. Gibbs-White 7.6
- 14C. Hudson-Odoi ⚽ ▼ 71' 8.0
- 9T. Awoniyi ⇢ ▼ 88' 7.0
Dự bị 9
- 3Nuno Tavares ▲ 53' 6.7
- 27D. Origi ▲ 71' 6.7
- 22R. Yates ▲ 71' 6.5
- 11C. Wood ▲ 88' 6.5
- 23O. Vlachodimos
- 19M. Niakhaté
- 16N. Domínguez
- 8C. Kouyaté
- 12Andrey Santos
- 1J. Trafford 6.7
- 14C. Roberts 6.9
- 28A. Al Dakhil 6.6
- 5J. Beyer ▼ 87' 6.6
- 3C. Taylor 7.0
- 24J. Cullen 7.3
- 8J. Brownhill 7.3
- 7J. Guðmundsson ▼ 63' 6.6
- 25Z. Amdouni ⚽ ▼ 63' 7.2
- 30L. Koleosho ▼ 76' 6.6
- 17L. Foster ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 16S. Berge ▲ 63' 7.0
- 19A. Zaroury ▲ 63' 6.7
- 31M. Trésor ▲ 76' 6.9
- 44H. Delcroix ▲ 87' 6.3
- 4J. Cork
- 9J. Rodríguez
- 21A. Ramsey
- 49A. Murić
- 10B. Manuel
Thống kê
02⚑5
⚑431
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
407Chuyền bóng487
321Chuyền chính xác408
79%Chính xác chuyền84%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu46
58Ghi được49
84Thủng lưới86
1.14Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai27