Burnley F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-0 Nottingham Forest F.C. tại Championship, 23 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 4, hòa 4, Nottingham Forest F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Trọng tài
- Andy Madley, England
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 42' Bojan Jokić
- HT0-0
- 68' S. Vokes · S. Ward 1-0
- 74' ▲ D. Blackstock ▼ D. Vaughan
- 81' ▲ C. Cohen ▼ R. Tesche
- 82' ▲ J. Grant ▼ B. Osborn
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Heaton 7.2
- 23S. Ward ⇢ 7.6
- 2M. Lowton 7.3
- 6B. Mee 7.5
- 26J. Tarkowski 7.4
- 13J. Barton 7.9
- 14D. Jones 7.7
- 37S. Arfield 6.0
- 9S. Vokes ⚽ 7.2
- 21G. Boyd 6.7
- 7A. Gray 7.2
Dự bị 7
- 11M. Kightly
- 15M. Taylor
- 17P. Robinson
- 18R. Hennings
- 20F. Ulvestad
- 27T. Darikwa
- 28K. Long
- 1D. de Vries 6.5
- 4M. Mancienne 7.0
- 5M. Mills 6.9
- 3B. Jokić 6.5
- 2E. Lichaj 7.3
- 32R. Tesche ▼ 81' 6.6
- 24D. Vaughan ▼ 74' 6.8
- 22G. Gardner 7.4
- 38B. Osborn ▼ 82' 6.4
- 19J. Ward 6.8
- 17Nélson Oliveira 6.3
Dự bị 7
- 23D. Blackstock ▲ 74' 6.5
- 8C. Cohen ▲ 81' 6.6
- 37J. Grant ▲ 82' 6.5
- 6K. Wilson
- 25J. Hobbs
- 26D. Evtimov
- 29C. O'Grady
Thống kê
00⚑6
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm8
4Trúng đích1
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị2
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
487Chuyền bóng461
349Chuyền chính xác339
72%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu49
75Ghi được47
39Thủng lưới52
1.53Bàn thắng mỗi trận0.96
20Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai22