Burnley F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Nottingham Forest F.C.

Burnley F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-2 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 4, hòa 4, Nottingham Forest F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 2' 0-1 C. Wood · A. Elanga
  2. 14' 0-2 C. Wood · R. Yates
  3. 16' Chris Wood
  4. HT0-2
  5. 46' Vitinho L. Assignon
  6. 46' J. Guðmunds­son J. Bruun Larsen
  7. 58' I. Sangaré R. Yates
  8. 65' Maxime Estève
  9. 72' J. Cullen · Vitinho 1-2
  10. 74' J. Brownhill C. Taylor
  11. 75' J. Rodríguez Z. Amdouni
  12. 79' T. Awoniyi C. Wood
  13. 80' M. Niakhaté Danilo
  14. 83' J. Cork J. Cullen
  15. 88' C. Kouyaté A. Elanga
  16. 88' Rodrigo Ribeiro C. Hudson-Odoi
  17. FT1-2

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Kompany
  1. 49A. Murić 7.5
  2. 20L. Assignon ▼ 46' 6.2
  3. 2D. O'Shea 7.0
  4. 33M. Esteve 6.9
  5. 3C. Taylor ▼ 74' 6.3
  6. 47W. Odobert 7.2
  7. 24J. Cullen ▼ 83' 7.9
  8. 16S. Berge 7.6
  9. 34J. Bruun Larsen ▼ 46' 6.7
  10. 17L. Foster 6.9
  11. 25Z. Amdouni ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 22Vitinho ▲ 46' 6.9
  2. 7J. Guðmunds­son ▲ 46' 7.0
  3. 8J. Brownhill ▲ 74' 7.3
  4. 9J. Rodríguez ▲ 75' 6.7
  5. 4J. Cork ▲ 83' 6.7
  6. 18H. Ekdal
  7. 23D. Fofana
  8. 42H. Massengo
  9. 1J. Trafford
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 26M. Sels 6.6
  2. 29G. Montiel 7.5
  3. 30W. Boly 6.9
  4. 40Murillo 7.3
  5. 15H. Toffolo 6.6
  6. 22R. Yates ▼ 58' 7.2
  7. 28Danilo ▼ 80' 7.2
  8. 21A. Elanga ▼ 88' 7.2
  9. 10M. Gibbs-White 7.2
  10. 14C. Hudson-Odoi ▼ 88' 7.3
  11. 11C. Wood ⚽2 ▼ 79' 8.7

Dự bị 9

  1. 6I. Sangaré ▲ 58' 6.6
  2. 9T. Awoniyi ▲ 79' 6.3
  3. 19M. Niakhaté ▲ 80' 6.9
  4. 8C. Kouyaté ▲ 88'
  5. 37Rodrigo Ribeiro ▲ 88'
  6. 1M. Turner
  7. 27D. Origi
  8. 32A. Omobamidele
  9. 20G. Reyna

Thống kê

014
300
73%Kiểm soát bóng27%
20Dứt điểm12
3Trúng đích6
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
658Chuyền bóng246
591Chuyền chính xác176
90%Chính xác chuyền72%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

46Trận đấu51
49Ghi được58
86Thủng lưới84
1.07Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu