Tottenham Hotspur vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 6, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 19' ▲ R. Kolo Muani ▼ M. Kudus
- 30' B. Davies · M. van de Ven 1-0
- HT1-0
- 47' Dennis Cirkin
- 50' Omar Alderete
- 59' ▲ R. Mundle ▼ D. Cirkin
- 60' Enzo Le Fée
- 66' ▲ D. Ballard ▼ S. Adingra
- 72' ▲ J. Palhinha ▼ A. Gray
- 72' ▲ L. Bergvall ▼ W. Odobert
- 80' 1-1 B. Brobbey · E. Le Fee
- 82' ▲ C. Rigg ▼ E. Mayenda
- 83' Rodrigo Bentancur
- 88' ▲ D. Scarlett ▼ M. Tel
- 88' ▲ D. Spence ▼ B. Davies
- 90'+6 João Palhinha
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Vicario 6.6
- 23P. Porro 7.9
- 17C. Romero 6.9
- 37M. van de Ven ⇢ 6.9
- 33B. Davies ⚽ ▼ 88' 7.6
- 30R. Bentancur 6.2
- 14A. Gray ▼ 72' 6.6
- 20M. Kudus ▼ 19' 6.3
- 28W. Odobert ▼ 72' 6.9
- 11M. Tel ▼ 88' 6.3
- 9Richarlison 6.7
Dự bị 9
- 31A. Kinsky
- 6J. Palhinha ▲ 72' 6.5
- 39R. Kolo Muani ▲ 19' 6.9
- 3R. Dragusin
- 44D. Scarlett ▲ 88' 6.2
- 68L. Williams-Barnett
- 4K. Danso
- 24D. Spence ▲ 88' 6.9
- 15L. Bergvall ▲ 72' 6.3
- 22R. Roefs 7.2
- 6L. Geertruida 6.9
- 20N. Mukiele 7.2
- 15O. Alderete 6.7
- 3D. Cirkin ▼ 59' 6.2
- 32T. Hume 7.2
- 34G. Xhaka 7.3
- 28E. Le Fee ⇢ 6.7
- 24S. Adingra ▼ 66' 6.0
- 12E. Mayenda ▼ 82' 6.9
- 9B. Brobbey ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 1A. Patterson
- 14R. Mundle ▲ 59' 7.0
- 50H. Jones
- 11C. Rigg ▲ 82' 6.6
- 13L. O'Nien
- 5D. Ballard ▲ 66' 6.3
- 4D. Neil
- 33L. F. Hjelde
- 57T. Tuterov
Thống kê
02⚑3
⚑530
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
361Chuyền bóng382
284Chuyền chính xác294
79%Chính xác chuyền77%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
57Trận đấu51
80Ghi được50
82Thủng lưới65
1.4Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai31