Tottenham Hotspur vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 4-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 6, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
- Trọng tài
- Mike Dean, England
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 40' 0-1 P. van Aanholt · A. Johnson
- 42' C. Eriksen 1-1
- HT1-1
- 46' Lee Cattermole
- 53' ▲ J. Rodwell ▼ L. Cattermole
- 55' Adam Johnson
- 59' ▲ J. Kirchhoff ▼ D. Graham
- 59' M. Dembélé 2-1
- 67' C. Eriksen · E. Dier 3-1
- 73' ▲ J. Onomah ▼ E. Lamela
- 76' ▲ D. Watmore ▼ J. Lens
- 79' H. Kane11m 4-1
- 80' ▲ T. Carroll ▼ M. Dembélé
- 88' ▲ Heung-Min Son ▼ H. Kane
- FT4-1
Đội hình
- 1H. Lloris 6.5
- 5J. Vertonghen 7.3
- 3D. Rose 7.6
- 4T. Alderweireld 7.5
- 16K. Trippier 6.7
- 15E. Dier ⇢ 7.3
- 19M. Dembélé ⚽ ▼ 80' 8.0
- 11E. Lamela ▼ 73' 7.0
- 23C. Eriksen ⚽2 8.9
- 20D. Alli 6.2
- 10H. Kane ⚽ ▼ 88' 7.8
Dự bị 7
- 25J. Onomah ▲ 73' 6.5
- 28T. Carroll ▲ 80' 7.0
- 7Heung-Min Son ▲ 88'
- 13M. Vorm
- 22N. Chadli
- 27K. Wimmer
- 33B. Davies
- 13J. Pickford 7.1
- 5W. Brown 6.1
- 16J. O'Shea 6.1
- 2B. Jones 6.3
- 3P. van Aanholt ⚽ 7.0
- 17J. Lens ▼ 76' 5.8
- 11A. Johnson ⇢ 7.0
- 6L. Cattermole ▼ 53' 6.0
- 21Y. M'Vila 6.6
- 18J. Defoe 6.4
- 19D. Graham ▼ 59' 6.4
Dự bị 7
- 8J. Rodwell ▲ 53' 6.5
- 27J. Kirchhoff ▲ 59' 6.1
- 41D. Watmore ▲ 76' 6.6
- 9F. Borini
- 25V. Mannone
- 26S. Fletcher
- 22S. Coates
Thống kê
00⚑11
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
26Dứt điểm5
11Trúng đích2
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
11Phạt góc3
1Việt vị3
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
621Chuyền bóng316
521Chuyền chính xác210
84%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu41
95Ghi được56
53Thủng lưới72
1.79Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai34