Tottenham Hotspur vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 6, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Trọng tài
- Mike Dean, England
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 44' Javier Manquillo
- HT0-0
- 57' Jason Denayer
- 59' H. Kane 1-0
- 62' Lee Cattermole
- 63' ▲ D. Watmore ▼ S. Pienaar
- 65' Didier N'Dong
- 74' ▲ E. Lamela ▼ M. Dembélé
- 77' ▲ B. Davies ▼ E. Dier
- 79' ▲ W. Khazri ▼ J. Kirchhoff
- 81' Adnan Januzaj
- 84' Ben Davies
- 87' ▲ V. Janssen ▼ H. Kane
- 90' Papy Djilobodji
- 90' Adnan Januzaj
- 90' Adnan Januzaj
- 90'+4 ▲ P. McNair ▼ J. Denayer
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Lloris 7.1
- 5J. Vertonghen 7.8
- 2K. Walker 7.7
- 4T. Alderweireld 7.3
- 19M. Dembélé ▼ 74' 7.4
- 17M. Sissoko 6.4
- 12V. Wanyama 7.4
- 20D. Alli 7.7
- 15E. Dier ▼ 77' 6.7
- 7Heung-Min Son 7.3
- 10H. Kane ⚽ ▼ 87' 7.7
Dự bị 7
- 11E. Lamela ▲ 74' 7.5
- 33B. Davies ▲ 77' 6.5
- 9V. Janssen ▲ 87' 6.6
- 13M. Vorm
- 16K. Trippier
- 23C. Eriksen
- 29H. Winks
- 13J. Pickford 8.4
- 23L. Koné 6.9
- 27J. Kirchhoff ▼ 79' 6.9
- 5P. Djilobodji 7.0
- 21Javi Manquillo 6.7
- 4J. Denayer ▼ 90' 6.9
- 20S. Pienaar ▼ 63' 6.4
- 6L. Cattermole 6.3
- 17D. Ndong 7.1
- 44A. Januzaj 6.9
- 18J. Defoe 6.2
Dự bị 7
- 14D. Watmore ▲ 63' 6.9
- 10W. Khazri ▲ 79' 6.1
- 19P. McNair ▲ 90'
- 12Mika
- 16J. O'Shea
- 46L. Gooch
- 22D. Love
Thống kê
01⚑14
⚑171
73%Kiểm soát bóng27%
31Dứt điểm6
9Trúng đích2
15Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
15Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
14Phạt góc1
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
613Chuyền bóng224
546Chuyền chính xác140
89%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu43
118Ghi được32
47Thủng lưới73
2.15Bàn thắng mỗi trận0.74
23Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn19
73Hiệp hai21