Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Tottenham Hotspur
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-1 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1, hòa 3, Tottenham Hotspur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- Craig Pawson, England
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DLWLD Tottenham Hotspur
- 16' Jan Vertonghen
- 21' Fabio Borini
- 42' Billy Jones
- HT0-0
- 62' ▲ A. Townsend ▼ Heung-Min Son
- 67' ▲ E. Lamela ▼ D. Alli
- 74' ▲ D. Watmore ▼ F. Borini
- 74' ▲ L. Cattermole ▼ Jordi Gómez
- 81' ▲ J. Rodwell ▼ O. Toivonen
- 82' 0-1 R. Mason · E. Lamela
- 85' ▲ T. Carroll ▼ R. Mason
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Pantilimon 7.1
- 15Y. Kaboul 7.1
- 16J. O'Shea 6.8
- 2B. Jones 6.7
- 3P. van Aanholt 6.4
- 17J. Lens 6.7
- 14Jordi Gómez ▼ 74' 7.2
- 21Y. M'Vila 7.3
- 18J. Defoe 6.9
- 20O. Toivonen ▼ 81' 6.5
- 9F. Borini ▼ 74' 6.2
Dự bị 7
- 41D. Watmore ▲ 74' 6.4
- 6L. Cattermole ▲ 74' 6.5
- 8J. Rodwell ▲ 81' 6.6
- 7S. Larsson
- 25V. Mannone
- 22S. Coates
- 19D. Graham
- 1H. Lloris 7.3
- 5J. Vertonghen 7.2
- 2K. Walker 7.1
- 4T. Alderweireld 7.3
- 33B. Davies 7.1
- 15E. Dier 7.6
- 22N. Chadli 6.7
- 8R. Mason ⚽ ▼ 85' 8.3
- 7Heung-Min Son ▼ 62' 6.6
- 20D. Alli ▼ 67' 6.6
- 10H. Kane 6.5
Dự bị 7
- 17A. Townsend ▲ 62' 7.3
- 11E. Lamela ▲ 67' 7.3
- 28T. Carroll ▲ 85'
- 13M. Vorm
- 16K.Trippier
- 3D. Rose
- 29H. Winks
Thống kê
02⚑6
⚑810
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm15
2Trúng đích4
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
6Phạt góc8
2Việt vị0
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
313Chuyền bóng411
220Chuyền chính xác327
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu53
56Ghi được95
72Thủng lưới53
1.37Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai51