Leeds United A.F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 4-1 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 3, hòa 4, Crystal Palace F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- 38' D. Calvert-Lewin 1-0
- 42' Maxence Lacroix
- 45'+2 Marc Guéhi
- 45' D. Calvert-Lewin · J. Bijol 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Lerma ▼ W. Hughes
- 60' E. Ampadu 3-0
- 65' ▲ B. Sosa ▼ N. Clyne
- 77' ▲ A. Tanaka ▼ B. Aaronson
- 77' ▲ W. Gnonto ▼ N. Okafor
- 77' ▲ C. Uche ▼ J. Mateta
- 77' ▲ J. Devenny ▼ E. Nketiah
- 80' ▲ J. Justin ▼ J. Bogle
- 86' ▲ J. Drakes-Thomas ▼ Y. Pino
- 87' ▲ J. Piroe ▼ D. Calvert-Lewin
- 87' ▲ I. Gruev ▼ E. Ampadu
- 90'+1 Lucas Perri
- 90'+10 Ilia Gruev
- 90'+7 Adam Wharton
- 90' 3-1 J. Devenny11m
- 90' A. Stach 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1Lucas Perri 6.3
- 6J. Rodon 7.0
- 15J. Bijol ⇢ 7.9
- 5P. Struijk 6.7
- 2J. Bogle ▼ 80' 6.2
- 11B. Aaronson ▼ 77' 6.9
- 4E. Ampadu ⚽ ▼ 87' 8.6
- 18A. Stach ⚽ 8.9
- 3G. Gudmundsson 6.7
- 9D. Calvert-Lewin ⚽2 ▼ 87' 8.3
- 19N. Okafor ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 26K. Darlow
- 23S. Bornauw
- 24J. Justin ▲ 80' 6.2
- 25S. Byram
- 20J. Harrison
- 10J. Piroe ▲ 87' 6.3
- 44I. Gruev ▲ 87' 6.3
- 22A. Tanaka ▲ 77' 6.2
- 29W. Gnonto ▲ 77' 7.2
- 1D. Henderson 6.9
- 26C. Richards 6.0
- 5M. Lacroix 5.9
- 6M. Guehi 6.2
- 17N. Clyne ▼ 65' 6.2
- 19W. Hughes ▼ 46' 6.9
- 20A. Wharton 7.3
- 3T. Mitchell 6.2
- 9E. Nketiah ▼ 77' 6.3
- 10Y. Pino ▼ 86' 6.7
- 14J. Mateta ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 44W. Benitez
- 24B. Sosa ▲ 65' 6.0
- 23J. Canvot
- 42K. Rodney
- 21R. Esse
- 12C. Uche ▲ 77' 6.9
- 8J. Lerma ▲ 46' 7.0
- 55J. Devenny ⚽ ▲ 77' 7.0
- 86J. Drakes-Thomas ▲ 86' 6.3
Thống kê
01⚑9
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm9
8Trúng đích3
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
9Phạt góc5
2Việt vị3
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.83Bàn thắng ngăn chặn-0.83
400Chuyền bóng362
327Chuyền chính xác284
82%Chính xác chuyền78%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
50Trận đấu61
68Ghi được79
69Thủng lưới69
1.36Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai38