Leeds United A.F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-5 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 3, hòa 4, Crystal Palace F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Trọng tài
- S. Hooper
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- 21' P. Bamford · B. Aaronson 1-0
- 44' Junior Firpo
- 45'+1 1-1 M. Guéhi · J. Schlupp
- HT1-1
- 50' Joel Ward
- 53' 1-2 J. Ayew · M. Olise
- 55' 1-3 E. Eze · M. Olise
- 60' ▲ W. Gnonto ▼ B. Aaronson
- 60' ▲ Rodrigo ▼ L. Sinisterra
- 60' ▲ R. Kristensen ▼ Junior Firpo
- 69' 1-4 O. Édouard · M. Olise
- 74' ▲ W. Hughes ▼ O. Édouard
- 77' 1-5 J. Ayew · W. Hughes
- 79' ▲ G. Rutter ▼ P. Bamford
- 80' ▲ L. Milivojević ▼ C. Doucouré
- 80' ▲ J. Mateta ▼ J. Ayew
- 80' ▲ J. McArthur ▼ J. Schlupp
- 86' Weston McKennie
- 87' ▲ N. Clyne ▼ J. Ward
- 90'+1 Wilfried Gnonto
- FT1-5
Đội hình
- 1I. Meslier 5.6
- 2L. Ayling 5.2
- 5R. Koch 6.9
- 21P. Struijk 5.6
- 3Junior Firpo ▼ 60' 6.9
- 28W. McKennie 7.3
- 8Marc Roca 6.3
- 11J. Harrison 5.9
- 7B. Aaronson ⇢ ▼ 60' 6.3
- 23L. Sinisterra ▼ 60' 6.9
- 9P. Bamford ⚽ ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 29W. Gnonto ▲ 60' 6.3
- 19Rodrigo ▲ 60' 6.6
- 25R. Kristensen ▲ 60' 6.0
- 24G. Rutter ▲ 79' 6.2
- 42S. Greenwood
- 10C. Summerville
- 22Joel Robles
- 6L. Cooper
- 4A. Forshaw
- 21S. Johnstone 7.9
- 2J. Ward ▼ 87' 6.5
- 16J. Andersen 7.0
- 6M. Guéhi ⚽ 7.3
- 3T. Mitchell 6.7
- 10E. Eze ⚽ 8.3
- 28C. Doucouré ▼ 80' 6.9
- 15J. Schlupp ⇢ ▼ 80' 7.3
- 7M. Olise ⇢3 9.6
- 22O. Édouard ⚽ ▼ 74' 7.3
- 9J. Ayew ⚽2 ▼ 80' 8.3
Dự bị 9
- 19W. Hughes ▲ 74' 6.9
- 4L. Milivojević ▲ 80' 6.6
- 14J. Mateta ▲ 80' 6.5
- 18J. McArthur ▲ 80' 6.7
- 17N. Clyne ▲ 87' 6.3
- 41J. Whitworth
- 44J. Riedewald
- 8A. Lokonga
- 5J. Tomkins
Thống kê
03⚑2
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm16
7Trúng đích8
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
2Cứu thua7
403Chuyền bóng436
305Chuyền chính xác325
76%Chính xác chuyền75%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
53Trận đấu55
84Ghi được71
98Thủng lưới77
1.58Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai34