Nottingham Forest F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-3 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 3, Chelsea F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- WWWWL Chelsea F.C.
- 41' Morato
- HT0-0
- 46' ▲ Igor Jesus ▼ T. Awoniyi
- 46' ▲ J. Gittens ▼ A. Garnacho
- 46' ▲ M. Guiu ▼ Andrey Santos
- 46' ▲ M. Caicedo ▼ R. Lavia
- 49' 0-1 J. Acheampong · P. Neto
- 52' 0-2 P. Neto · R. James
- 53' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ Douglas Luiz
- 54' Malo Gusto
- 74' ▲ C. Wood ▼ O. Zinchenko
- 74' ▲ N. Savona ▼ Murillo
- 78' ▲ Estêvão ▼ P. Neto
- 80' Ibrahim Sangaré
- 81' ▲ T. Adarabioyo ▼ J. Acheampong
- 84' 0-3 R. James
- 87' Malo Gusto
- 87' Malo Gusto
- 89' Estêvão
- 90'+4 Robert Sánchez
- FT0-3
Đội hình
- 26M. Sels 5.2
- 3N. Williams 5.9
- 31N. Milenkovic 6.2
- 4Morato 6.7
- 5Murillo ▼ 74' 6.3
- 35O. Zinchenko ▼ 74' 6.3
- 12Douglas Luiz ▼ 53' 6.9
- 6I. Sangare 7.2
- 8E. Anderson 6.6
- 10M. Gibbs-White 5.9
- 9T. Awoniyi ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 13John Victor
- 11C. Wood ▲ 74' 6.7
- 22R. Yates
- 19Igor Jesus ▲ 46' 5.9
- 23Cunha
- 7C. Hudson-Odoi ▲ 53' 7.2
- 16N. Dominguez
- 14D. Ndoye
- 37N. Savona ▲ 74' 6.2
- 1R. Sanchez 7.6
- 24R. James ⚽ ⇢ 8.9
- 34J. Acheampong ⚽ ▼ 81' 8.2
- 23T. Chalobah 7.5
- 3M. Cucurella 7.7
- 27M. Gusto 6.0
- 45R. Lavia ▼ 46' 6.9
- 7P. Neto ⚽ ⇢ ▼ 78' 9.3
- 17Andrey Santos ▼ 46' 6.3
- 49A. Garnacho ▼ 46' 6.6
- 20Joao Pedro 6.6
Dự bị 9
- 12F. Jorgensen
- 11J. Gittens ▲ 46' 6.6
- 32T. George
- 38M. Guiu ▲ 46' 5.9
- 41Estêvão ▲ 78' 6.6
- 4T. Adarabioyo ▲ 81' 6.7
- 25M. Caicedo ▲ 46' 6.9
- 21J. Hato
- 40F. Buonanotte
Thống kê
02⚑5
⚑241
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm17
2Trúng đích6
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
5Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
445Chuyền bóng463
367Chuyền chính xác397
82%Chính xác chuyền86%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
60Trận đấu62
78Ghi được115
77Thủng lưới86
1.3Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn42
44Hiệp hai65