Chelsea F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Nottingham Forest F.C.

Chelsea F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 2-2 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 5, hòa 3, Nottingham Forest F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
Sân vận động
Stamford Bridge, London
Trọng tài
P. Tierney
Phong độ
WWWWL Chelsea F.C.
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 13' 0-1 T. Awoniyi · Renan Lodi
  2. 45'+1 R. Loftus-Cheek M. Kovačić
  3. HT0-1
  4. 51' R. Sterling 1-1
  5. 58' R. Sterling · R. Loftus-Cheek 2-1
  6. 62' 2-2 T. Awoniyi · O. Mangala
  7. 69' João Félix
  8. 73' Thiago Silva
  9. 73' H. Ziyech N. Madueke
  10. 73' K. Havertz João Félix
  11. 79' Conor Gallagher
  12. 81' B. Johnson T. Awoniyi
  13. 83' Renan Lodi
  14. 85' C. Kouyaté R. Yates
  15. 90'+1 H. Toffolo Danilo
  16. FT2-2

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Lampard
  1. 16É. Mendy 5.3
  2. 14T. Chalobah 7.5
  3. 6Thiago Silva 6.9
  4. 4B. Badiashile 6.6
  5. 67L. Hall 6.9
  6. 8M. Kovačić ▼ 45' 6.5
  7. 5E. Fernández 7.5
  8. 23C. Gallagher 6.7
  9. 31N. Madueke ▼ 73' 6.3
  10. 11João Félix ▼ 73' 6.5
  11. 17R. Sterling ⚽2 8.5

Dự bị 9

  1. 12R. Loftus-Cheek ▲ 45' 6.7
  2. 22H. Ziyech ▲ 73' 7.0
  3. 29K. Havertz ▲ 73' 6.3
  4. 28César Azpilicueta
  5. 10C. Pulišić
  6. 33W. Fofana
  7. 1Kepa
  8. 27D. Fofana
  9. 15M. Mudryk
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Cooper
  1. 12K. Navas 6.3
  2. 4J. Worrall 7.0
  3. 38Felipe 7.0
  4. 19M. Niakhaté 6.3
  5. 24S. Aurier 6.7
  6. 5O. Mangala 7.0
  7. 22R. Yates ▼ 85' 7.0
  8. 32Renan Lodi 7.5
  9. 10M. Gibbs-White 6.6
  10. 28Danilo ▼ 90' 6.3
  11. 9T. Awoniyi ⚽2 ▼ 81' 8.3

Dự bị 9

  1. 20B. Johnson ▲ 81' 6.3
  2. 21C. Kouyaté ▲ 85' 6.6
  3. 15H. Toffolo ▲ 90'
  4. 11J. Lingard
  5. 34A. Ayew
  6. 16S. Surridge
  7. 23R. Freuler
  8. 13W. Hennessey
  9. 30W. Boly

Thống kê

032
510
76%Kiểm soát bóng24%
14Dứt điểm11
6Trúng đích2
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Cứu thua4
708Chuyền bóng217
631Chuyền chính xác132
89%Chính xác chuyền61%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

So sánh

56Trận đấu57
56Ghi được64
71Thủng lưới96
1Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu