Nottingham Forest F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Chelsea F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Chelsea F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-3 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 3, Chelsea F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
WWWWL Chelsea F.C.
  1. 8' 0-1 M. Mudryk · C. Palmer
  2. 15' Benoît Badiashile
  3. 16' W. Boly · M. Gibbs-White 1-1
  4. 34' Conor Gallagher
  5. HT1-1
  6. 58' C. Nkunku N. Madueke
  7. 58' M. Gusto B. Badiashile
  8. 72' A. Elanga G. Montiel
  9. 72' H. Toffolo R. Yates
  10. 73' R. Sterling M. Mudryk
  11. 74' C. Hudson-Odoi · M. Gibbs-White 2-1
  12. 77' Moussa Niakhaté
  13. 79' R. James C. Gallagher
  14. 80' 2-2 R. Sterling · M. Caicedo
  15. 82' Nicolas Jackson
  16. 82' 2-3 N. Jackson · R. James
  17. 86' N. Domínguez C. Hudson-Odoi
  18. 87' T. Awoniyi M. Niakhaté
  19. 90'+2 Nicolás Domínguez
  20. FT2-3

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 26M. Sels 5.9
  2. 29G. Montiel ▼ 72' 6.7
  3. 30W. Boly 7.6
  4. 40Murillo 6.9
  5. 19M. Niakhaté ▼ 87' 6.5
  6. 43O. Aina 7.2
  7. 10M. Gibbs-White ⇢2 7.9
  8. 22R. Yates ▼ 72' 7.5
  9. 28Danilo 6.3
  10. 14C. Hudson-Odoi ▼ 86' 7.9
  11. 11C. Wood 5.6

Dự bị 9

  1. 21A. Elanga ▲ 72' 6.2
  2. 15H. Toffolo ▲ 72' 6.3
  3. 16N. Domínguez ▲ 86' 6.7
  4. 9T. Awoniyi ▲ 87' 6.3
  5. 6I. Sangaré
  6. 32A. Omobamidele
  7. 1M. Turner
  8. 8C. Kouyaté
  9. 27D. Origi
Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pochettino
  1. 28Đ. Petrović 6.6
  2. 14T. Chalobah 6.6
  3. 6Thiago Silva 7.2
  4. 5B. Badiashile ▼ 58' 6.3
  5. 3Marc Cucurella 6.7
  6. 25M. Caicedo 8.2
  7. 23C. Gallagher ▼ 79' 6.9
  8. 11N. Madueke ▼ 58' 5.9
  9. 20C. Palmer 7.9
  10. 10M. Mudryk ▼ 73' 7.3
  11. 15N. Jackson 7.0

Dự bị 9

  1. 18C. Nkunku ▲ 58' 7.0
  2. 27M. Gusto ▲ 58' 6.2
  3. 7R. Sterling ▲ 73' 7.9
  4. 24R. James ▲ 79' 7.5
  5. 16L. Ugochukwu
  6. 13M. Bettinelli
  7. 31C. Casadei
  8. 2A. Disasi
  9. 26L. Colwill

Thống kê

025
630
32%Kiểm soát bóng68%
20Dứt điểm12
4Trúng đích5
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
5Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
284Chuyền bóng623
223Chuyền chính xác567
79%Chính xác chuyền91%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

51Trận đấu57
58Ghi được117
84Thủng lưới80
1.14Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu