Chelsea F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 0-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 5, hòa 3, Nottingham Forest F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Stamford Bridge, London
- Phong độ
- WWWWL Chelsea F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 31' Ben Chilwell
- 36' Nicolas Jackson
- 41' Ola Aina
- 43' Conor Gallagher
- 45'+2 ▲ A. Elanga ▼ Danilo
- HT0-0
- 48' 0-1 A. Elanga · T. Awoniyi
- 61' Ryan Yates
- 62' ▲ N. Madueke ▼ B. Chilwell
- 62' ▲ C. Palmer ▼ C. Gallagher
- 65' ▲ C. Wood ▼ T. Awoniyi
- 72' ▲ G. Montiel ▼ S. Aurier
- 72' ▲ Nuno Tavares ▼ O. Mangala
- 73' ▲ C. Kouyaté ▼ O. Aina
- 77' ▲ I. Maatsen ▼ M. Caicedo
- 77' ▲ M. Mudryk ▼ M. Gusto
- 86' Nuno Tavares
- 90'+8 Matt Turner
- FT0-1
Đội hình
- 1Robert Sánchez 7.0
- 2A. Disasi 7.3
- 6Thiago Silva 7.5
- 26L. Colwill 6.9
- 27M. Gusto ▼ 77' 7.2
- 23C. Gallagher ▼ 62' 7.2
- 25M. Caicedo ▼ 77' 7.2
- 21B. Chilwell ▼ 62' 6.9
- 7R. Sterling 6.9
- 8E. Fernández 7.9
- 15N. Jackson 6.2
Dự bị 9
- 11N. Madueke ▲ 62' 6.6
- 20C. Palmer ▲ 62' 6.9
- 29I. Maatsen ▲ 77' 6.3
- 10M. Mudryk ▲ 77' 6.2
- 36Deivid Washington
- 47L. Bergström
- 16L. Ugochukwu
- 28Đ. Petrović
- 3Marc Cucurella
- 1M. Turner 7.2
- 30W. Boly 7.9
- 4J. Worrall 7.2
- 26S. McKenna 7.5
- 24S. Aurier ▼ 72' 6.5
- 5O. Mangala ▼ 72' 6.2
- 22R. Yates 7.2
- 43O. Aina ▼ 73' 6.5
- 28Danilo ▼ 45' 6.7
- 10M. Gibbs-White 6.6
- 9T. Awoniyi ⇢ ▼ 65' 7.3
Dự bị 9
- 21A. Elanga ⚽ ▲ 45' 7.6
- 11C. Wood ▲ 65' 6.3
- 29G. Montiel ▲ 72' 6.3
- 3Nuno Tavares ▲ 72' 6.9
- 8C. Kouyaté ▲ 73' 6.6
- 18Felipe
- 41B. Aguilera
- 34E. Horvath
- 19M. Niakhaté
Thống kê
03⚑7
⚑040
76%Kiểm soát bóng24%
21Dứt điểm7
2Trúng đích3
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
13Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
713Chuyền bóng230
632Chuyền chính xác143
89%Chính xác chuyền62%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu51
117Ghi được58
80Thủng lưới84
2.05Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai29