Nottingham Forest F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chelsea F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Chelsea F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-1 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 3, Chelsea F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
P. Bankes
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
WWWWL Chelsea F.C.
  1. 16' 0-1 R. Sterling
  2. 42' Ryan Yates
  3. HT0-1
  4. 53' César Azpilicueta
  5. 61' M. Kovačić D. Zakaria
  6. 63' S. Aurier · W. Boly 1-1
  7. 72' H. Ziyech Jorginho
  8. 73' C. Gallagher R. Sterling
  9. 73' P. Aubameyang M. Mount
  10. 78' J. Colback O. Mangala
  11. 82' S. Surridge B. Johnson
  12. 87' C. Chukwuemeka C. Pulišić
  13. 88' N. Williams T. Awoniyi
  14. 90'+3 Renan Lodi
  15. 90' Conor Gallagher
  16. FT1-1

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Cooper
  1. 1D. Henderson 6.5
  2. 24S. Aurier 7.2
  3. 4J. Worrall 6.6
  4. 30W. Boly 7.5
  5. 32Renan Lodi 6.3
  6. 22R. Yates 6.5
  7. 23R. Freuler 7.2
  8. 5O. Mangala ▼ 78' 6.2
  9. 20B. Johnson ▼ 82' 6.9
  10. 10M. Gibbs-White 7.3
  11. 9T. Awoniyi ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 8J. Colback ▲ 78' 6.7
  2. 16S. Surridge ▲ 82' 6.7
  3. 7N. Williams ▲ 88'
  4. 14L. O'Brien
  5. 13W. Hennessey
  6. 3S. Cook
  7. 26S. McKenna
  8. 25E. Dennis
  9. 15H. Toffolo
Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Potter
  1. 1Kepa 7.3
  2. 28César Azpilicueta 7.2
  3. 26K. Koulibaly 6.9
  4. 6Thiago Silva 7.2
  5. 32Marc Cucurella 7.2
  6. 20D. Zakaria ▼ 61' 6.6
  7. 5Jorginho ▼ 72' 6.6
  8. 19M. Mount ▼ 73' 6.9
  9. 17R. Sterling ▼ 73' 7.2
  10. 29K. Havertz 6.2
  11. 10C. Pulišić ▼ 87' 7.0

Dự bị 9

  1. 8M. Kovačić ▲ 61' 6.2
  2. 22H. Ziyech ▲ 72' 7.2
  3. 23C. Gallagher ▲ 73' 6.2
  4. 9P. Aubameyang ▲ 73' 6.2
  5. 30C. Chukwuemeka ▲ 87'
  6. 67L. Hall
  7. 13M. Bettinelli
  8. 14T. Chalobah
  9. 56O. Giraud-Hutchinson

Thống kê

021
220
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm7
5Trúng đích2
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
1Phạt góc2
2Việt vị2
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
256Chuyền bóng697
196Chuyền chính xác623
77%Chính xác chuyền89%

So sánh

57Trận đấu56
64Ghi được56
96Thủng lưới71
1.12Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu