Nottingham Forest F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Everton F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Everton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-1 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 1, hòa 2, Everton F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WWDDD Everton F.C.
  1. 16' Abdoulaye Doucouré
  2. 39' Jarrad Branthwaite
  3. HT0-0
  4. 59' A. Elanga Jota Silva
  5. 64' Beto A. Broja
  6. 67' C. Alcaraz I. Ndiaye
  7. 75' R. Yates N. Domínguez
  8. 87' Idrissa Gueye
  9. 90' D. McNeil J. Harrison
  10. 90'+4 0-1 A. Doucouré · D. McNeil
  11. FT0-1

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 26M. Sels 7.2
  2. 7N. Williams 7.0
  3. 31N. Milenković 6.9
  4. 5Murillo 6.3
  5. 19Álex Moreno 6.9
  6. 16N. Domínguez ▼ 75' 7.2
  7. 8E. Anderson 7.2
  8. 20Jota Silva ▼ 59' 7.2
  9. 10M. Gibbs-White 6.6
  10. 14C. Hudson-Odoi 7.0
  11. 11C. Wood 6.3

Dự bị 9

  1. 21A. Elanga ▲ 59' 6.5
  2. 22R. Yates ▲ 75' 6.3
  3. 28Danilo
  4. 24R. Sosa
  5. 4Morato
  6. 6I. Sangaré
  7. 30W. Boly
  8. 44Z. Abbott
  9. 33Carlos Miguel
Everton F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1J. Pickford 7.9
  2. 15J. O'Brien 7.2
  3. 6J. Tarkowski 7.9
  4. 32J. Branthwaite 7.3
  5. 19V. Mykolenko 7.3
  6. 27I. Gueye 7.0
  7. 37J. Garner 7.5
  8. 11J. Harrison ▼ 90' 7.0
  9. 16A. Doucouré 7.3
  10. 10I. Ndiaye ▼ 67' 6.3
  11. 22A. Broja ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 14Beto ▲ 64' 6.6
  2. 24C. Alcaraz ▲ 67' 7.0
  3. 7D. McNeil ▲ 90'
  4. 42T. Iroegbunam
  5. 18A. Young
  6. 12João Virgínia
  7. 17Youssef Chermiti
  8. 2N. Patterson
  9. 5M. Keane

Thống kê

001
730
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm13
5Trúng đích5
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
1Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
4Cứu thua5
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
333Chuyền bóng444
249Chuyền chính xác362
75%Chính xác chuyền82%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 69 - 34 +35 74
3
Manchester City F.C.
38 72 - 44 +28 71
4
Chelsea F.C.
38 64 - 43 +21 69
5
Newcastle United
38 68 - 47 +21 66
6
Aston Villa F.C.
38 58 - 51 +7 66
7
Nottingham Forest F.C.
38 58 - 46 +12 65
8
Brighton & Hove Albion
38 66 - 59 +7 61
9
AFC Bournemouth
38 58 - 46 +12 56
10
Brentford F.C.
38 66 - 57 +9 56
11
Fulham F.C.
38 54 - 54 0 54
12
Crystal Palace F.C.
38 51 - 51 0 53
13
Everton F.C.
38 42 - 44 -2 48
14
West Ham United
38 46 - 62 -16 43
15
Manchester United F.C.
38 44 - 54 -10 42
16
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 54 - 69 -15 42
17
Tottenham Hotspur
38 64 - 65 -1 38
18
Leicester City F.C.
38 33 - 80 -47 25
19
Ipswich Town F.C.
38 36 - 82 -46 22
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 26 - 86 -60 12
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
74Ghi được59
58Thủng lưới63
1.48Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu