Nottingham Forest F.C. vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-1 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 1, hòa 2, Everton F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- WDDDW Everton F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ Felipe ▼ W. Boly
- 55' Felipe
- 65' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ I. Sangaré
- 67' 0-1 D. McNeil
- 82' ▲ D. Origi ▼ H. Toffolo
- 82' ▲ Youssef Chermiti ▼ Beto
- FT0-1
Đội hình
- 23O. Vlachodimos 6.5
- 24S. Aurier 7.5
- 30W. Boly ▼ 46' 6.9
- 40Murillo 7.5
- 15H. Toffolo ▼ 82' 6.9
- 6I. Sangaré ▼ 65' 7.2
- 5O. Mangala 7.2
- 22R. Yates 8.3
- 10M. Gibbs-White 6.9
- 11C. Wood 6.6
- 21A. Elanga 6.6
Dự bị 9
- 18Felipe ▲ 46' 6.9
- 14C. Hudson-Odoi ▲ 65' 6.9
- 27D. Origi ▲ 82' 6.3
- 7N. Williams
- 43O. Aina
- 1M. Turner
- 8C. Kouyaté
- 16N. Domínguez
- 19M. Niakhaté
- 1J. Pickford 7.3
- 18A. Young 7.5
- 6J. Tarkowski 7.7
- 32J. Branthwaite 7.3
- 19V. Mykolenko 7.2
- 11J. Harrison 6.3
- 37J. Garner 7.7
- 27I. Gueye 6.6
- 7D. McNeil ⚽ 7.3
- 16A. Doucouré 6.9
- 14Beto ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 28Youssef Chermiti ▲ 82' 6.5
- 58M. Hunt
- 61L. Dobbin
- 10A. Danjuma
- 2N. Patterson
- 22B. Godfrey
- 5M. Keane
- 12João Virgínia
- 23S. Coleman
Thống kê
01⚑4
⚑300
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm12
2Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
592Chuyền bóng359
484Chuyền chính xác235
82%Chính xác chuyền65%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu50
58Ghi được55
84Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai34