Everton F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nottingham Forest F.C.

Everton F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 2-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 5, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
Sân vận động
Goodison Park, Liverpool
Phong độ
WWDDD Everton F.C.
LLDDW Nottingham Forest F.C.
  1. 29' I. Gueye 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' A. Elanga G. Reyna
  4. 67' J. Garner André Gomes
  5. 67' Beto D. Calvert-Lewin
  6. 74' Abdoulaye Doucouré
  7. 76' D. McNeil · A. Doucouré 2-0
  8. 80' Jarrad Branthwaite
  9. 80' D. Origi C. Hudson-Odoi
  10. 80' Rodrigo Ribeiro Danilo
  11. 80' R. Yates N. Domínguez
  12. 81' Ryan Yates
  13. 82' Jack Harrison
  14. 90'+16 Youssef Chermiti
  15. 90'+11 Murillo
  16. 90'+10 Youssef Chermiti Beto
  17. FT2-0

Đội hình

Everton F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Dyche
  1. 1J. Pickford 7.3
  2. 18A. Young 7.2
  3. 6J. Tarkowski 7.5
  4. 32J. Branthwaite 7.2
  5. 19V. Mykolenko 7.3
  6. 27I. Gueye 7.9
  7. 11J. Harrison 6.3
  8. 16A. Doucouré 7.3
  9. 21André Gomes ▼ 67' 6.6
  10. 7D. McNeil 8.0
  11. 9D. Calvert-Lewin ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 37J. Garner ▲ 67' 6.7
  2. 14Beto ▲ 67' 6.7
  3. 28Youssef Chermiti ▲ 90' 6.7
  4. 8A. Onana
  5. 22B. Godfrey
  6. 10A. Danjuma
  7. 12João Virgínia
  8. 5M. Keane
  9. 51L. Warrington
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 26M. Sels 6.2
  2. 7N. Williams 6.9
  3. 19M. Niakhaté 6.5
  4. 40Murillo 6.3
  5. 43O. Aina 7.2
  6. 16N. Domínguez ▼ 80' 6.9
  7. 28Danilo ▼ 80' 6.5
  8. 20G. Reyna ▼ 53' 6.6
  9. 10M. Gibbs-White 7.0
  10. 14C. Hudson-Odoi ▼ 80' 6.7
  11. 11C. Wood 6.7

Dự bị 9

  1. 21A. Elanga ▲ 53' 6.5
  2. 27D. Origi ▲ 80' 6.5
  3. 37Rodrigo Ribeiro ▲ 80' 6.2
  4. 22R. Yates ▲ 80' 6.6
  5. 29G. Montiel
  6. 15H. Toffolo
  7. 1M. Turner
  8. 6I. Sangaré
  9. 32A. Omobamidele

Thống kê

046
420
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm8
4Trúng đích3
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
375Chuyền bóng573
282Chuyền chính xác473
75%Chính xác chuyền83%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

50Trận đấu51
55Ghi được58
57Thủng lưới84
1.1Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu