Everton F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 0-2 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 5, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Phong độ
- WWDDD Everton F.C.
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- 8' James Tarkowski
- 15' 0-1 C. Wood · A. Elanga
- HT0-1
- 46' ▲ J. Lindstrøm ▼ J. Harrison
- 47' Idrissa Gueye
- 54' Jarrad Branthwaite
- 61' 0-2 M. Gibbs-White · C. Wood
- 65' Jordan Pickford
- 68' ▲ D. Calvert-Lewin ▼ I. Gueye
- 68' ▲ N. Patterson ▼ A. Young
- 69' ▲ W. Boly ▼ R. Sosa
- 70' Willy Boly
- 75' ▲ Beto ▼ A. Broja
- 76' ▲ Jota Silva ▼ M. Gibbs-White
- 76' ▲ T. Awoniyi ▼ C. Wood
- 82' ▲ J. Ward-Prowse ▼ E. Anderson
- 82' ▲ H. Toffolo ▼ N. Williams
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Pickford 7.3
- 18A. Young ▼ 68' 6.2
- 6J. Tarkowski 7.2
- 32J. Branthwaite 7.0
- 19V. Mykolenko 7.0
- 8O. Mangala 7.2
- 27I. Gueye ▼ 68' 6.9
- 16A. Doucouré 6.2
- 11J. Harrison ▼ 46' 6.6
- 22A. Broja ▼ 75' 6.6
- 10I. Ndiaye 7.2
Dự bị 9
- 29J. Lindstrøm ▲ 46' 6.3
- 9D. Calvert-Lewin ▲ 68' 7.2
- 2N. Patterson ▲ 68' 7.0
- 14Beto ▲ 75' 7.0
- 5M. Keane
- 45H. Armstrong
- 12João Virgínia
- 15J. O'Brien
- 17Youssef Chermiti
- 26M. Sels 7.7
- 34O. Aina 7.0
- 31N. Milenković 6.9
- 4Morato 7.3
- 7N. Williams ▼ 82' 6.9
- 16N. Domínguez 7.0
- 8E. Anderson ▼ 82' 6.3
- 21A. Elanga ⇢ 7.2
- 10M. Gibbs-White ⚽ ▼ 76' 7.9
- 24R. Sosa ▼ 69' 6.9
- 11C. Wood ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.7
Dự bị 8
- 30W. Boly ▲ 69' 6.3
- 20Jota Silva ▲ 76' 6.9
- 9T. Awoniyi ▲ 76' 6.3
- 18J. Ward-Prowse ▲ 82' 6.5
- 15H. Toffolo ▲ 82' 6.6
- 44Z. Abbott
- 17E. da Silva Moreira
- 33Carlos Miguel
Thống kê
04⚑5
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm11
2Trúng đích7
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
5Cứu thua2
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
484Chuyền bóng288
391Chuyền chính xác196
81%Chính xác chuyền68%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
59Ghi được74
63Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai39