Everton F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

Everton F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 1-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 5, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Sân vận động
Goodison Park, Liverpool
Trọng tài
A. Marriner
Phong độ
WWDDD Everton F.C.
LLDDW Nottingham Forest F.C.
  1. 20' Joe Worrall
  2. 21' Anthony Gordon
  3. 29' Neco Williams
  4. 35' Alex Iwobi
  5. HT0-0
  6. 55' R. Yates O. Mangala
  7. 57' A. Onana T. Davies
  8. 57' D. McNeil S. Rondón
  9. 60' Amadou Onana
  10. 61' M. Gibbs-White T. Awoniyi
  11. 81' 0-1 B. Johnson
  12. 84' C. Kouyaté J. Lingard
  13. 88' D. Gray · J. Pickford 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Everton F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Lampard
  1. 1J. Pickford 7.7
  2. 2J. Tarkowski 6.3
  3. 30C. Coady 6.9
  4. 4M. Holgate 6.9
  5. 19V. Mykolenko 6.5
  6. 3N. Patterson 6.9
  7. 26T. Davies ▼ 57' 6.7
  8. 33S. Rondón ▼ 57' 6.7
  9. 17A. Iwobi 7.3
  10. 11D. Gray 8.2
  11. 10A. Gordon 6.3

Dự bị 9

  1. 8A. Onana ▲ 57' 6.3
  2. 7D. McNeil ▲ 57' 6.5
  3. 15A. Begović
  4. 25J. Gbamin
  5. 6Allan
  6. 5M. Keane
  7. 20D. Alli
  8. 29Rúben Vinagre
  9. 23S. Coleman
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Cooper
  1. 1D. Henderson 8.2
  2. 3S. Cook 7.5
  3. 26S. McKenna 6.5
  4. 15H. Toffolo 7.0
  5. 4J. Worrall 6.7
  6. 7N. Williams 7.2
  7. 11J. Lingard ▼ 84' 6.7
  8. 5O. Mangala ▼ 55' 6.6
  9. 14L. O'Brien 6.6
  10. 9T. Awoniyi ▼ 61' 6.9
  11. 20B. Johnson 7.3

Dự bị 9

  1. 22R. Yates ▲ 55' 6.9
  2. 10M. Gibbs-White ▲ 61' 6.5
  3. 21C. Kouyaté ▲ 84' 6.7
  4. 25E. Dennis
  5. 2G. Biancone
  6. 13W. Hennessey
  7. 16S. Surridge
  8. 17A. Mighten
  9. 23R. Freuler

Thống kê

036
220
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm14
8Trúng đích5
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
6Phạt góc2
4Việt vị1
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua7
413Chuyền bóng444
320Chuyền chính xác326
77%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 94 - 33 +61 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 88 - 43 +45 84
3
Manchester United F.C.
38 58 - 43 +15 75
4
Newcastle United
38 68 - 33 +35 71
5
Liverpool F.C.
38 75 - 47 +28 67
6
Brighton & Hove Albion
38 72 - 53 +19 62
7
Aston Villa F.C.
38 51 - 46 +5 61
8
Tottenham Hotspur
38 70 - 63 +7 60
9
Brentford F.C.
38 58 - 46 +12 59
10
Fulham F.C.
38 55 - 53 +2 52
11
Crystal Palace F.C.
38 40 - 49 -9 45
12
Chelsea F.C.
38 38 - 47 -9 44
13
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 31 - 58 -27 41
14
West Ham United
38 42 - 55 -13 40
15
AFC Bournemouth
38 37 - 71 -34 39
16
Nottingham Forest F.C.
38 38 - 68 -30 38
17
Everton F.C.
38 34 - 57 -23 36
18
Leicester City F.C.
38 51 - 68 -17 34
19
Leeds United A.F.C.
38 48 - 78 -30 31
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 36 - 73 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

46Trận đấu57
49Ghi được64
73Thủng lưới96
1.07Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu