Brighton & Hove Albion
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brentford F.C.

Brighton & Hove Albion vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-0 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 3, Brentford F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Sân vận động
American Express Stadium, Falmer, East Sussex
Phong độ
DWWLD Brighton & Hove Albion
WWWDD Brentford F.C.
  1. 15' Yoane Wissa
  2. 36' H. Valdimarsson M. Flekken
  3. HT0-0
  4. 57' Ben Mee
  5. 67' S. Adingra K. Mitoma
  6. 67' Y. Minteh B. Gruda
  7. 67' Y. Ayari M. ORiley
  8. 72' Y. Yarmoliuk C. Nørgaard
  9. 75' Yehor Yarmoliuk
  10. 78' G. Rutter J. Enciso
  11. 78' Kim Ji-Soo B. Mee
  12. 88' S. March J. Veltman
  13. FT0-0

Đội hình

Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Hürzeler
  1. 1B. Verbruggen 7.3
  2. 34J. Veltman ▼ 88' 7.6
  3. 29J. van Hecke 7.9
  4. 5L. Dunk 7.0
  5. 30P. Estupiñán 7.2
  6. 33M. O'Riley 7.3
  7. 20C. Baleba 7.2
  8. 8B. Gruda ▼ 67' 7.9
  9. 10J. Enciso ▼ 78' 7.2
  10. 22K. Mitoma ▼ 67' 7.2
  11. 9João Pedro 7.0

Dự bị 9

  1. 11S. Adingra ▲ 67' 6.9
  2. 17Y. Minteh ▲ 67' 6.6
  3. 26Y. Ayari ▲ 67' 6.5
  4. 14G. Rutter ▲ 78' 6.3
  5. 7S. March ▲ 88' 6.9
  6. 23J. Steele
  7. 2T. Lamptey
  8. 3Igor Julio
  9. 15J. Moder
Brentford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Frank
  1. 1M. Flekken ▼ 36' 7.9
  2. 30M. Roerslev 7.2
  3. 22N. Collins 7.2
  4. 16B. Mee ▼ 78' 6.6
  5. 23K. Lewis-Potter 6.7
  6. 6C. Nørgaard ▼ 72' 6.9
  7. 27V. Janelt 7.0
  8. 19B. Mbeumo 6.6
  9. 24M. Damsgaard 7.7
  10. 7K. Schade 6.3
  11. 11Y. Wissa 6.7

Dự bị 9

  1. 12H. Valdimarsson ▲ 36' 7.0
  2. 18Y. Yarmoliuk ▲ 72' 7.2
  3. 36Kim Ji-Soo ▲ 78' 6.3
  4. 26Y. Konak
  5. 21J. Meghoma
  6. 43B. Arthur
  7. 32P. Maghoma
  8. 14Fábio Carvalho
  9. 42T. Yogane

Thống kê

005
320
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm8
7Trúng đích3
12Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị5
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua8
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
493Chuyền bóng357
404Chuyền chính xác267
82%Chính xác chuyền75%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 69 - 34 +35 74
3
Manchester City F.C.
38 72 - 44 +28 71
4
Chelsea F.C.
38 64 - 43 +21 69
5
Newcastle United
38 68 - 47 +21 66
6
Aston Villa F.C.
38 58 - 51 +7 66
7
Nottingham Forest F.C.
38 58 - 46 +12 65
8
Brighton & Hove Albion
38 66 - 59 +7 61
9
AFC Bournemouth
38 58 - 46 +12 56
10
Brentford F.C.
38 66 - 57 +9 56
11
Fulham F.C.
38 54 - 54 0 54
12
Crystal Palace F.C.
38 51 - 51 0 53
13
Everton F.C.
38 42 - 44 -2 48
14
West Ham United
38 46 - 62 -16 43
15
Manchester United F.C.
38 44 - 54 -10 42
16
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 54 - 69 -15 42
17
Tottenham Hotspur
38 64 - 65 -1 38
18
Leicester City F.C.
38 33 - 80 -47 25
19
Ipswich Town F.C.
38 36 - 82 -46 22
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 26 - 86 -60 12
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
98Ghi được84
71Thủng lưới74
1.96Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn28
58Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu