Brighton & Hove Albion vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-1 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 3, Brentford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- WWWDD Brentford F.C.
- 25' Jan Paul van Hecke
- 27' 0-1 B. Mbeumo11m
- 31' P. Groß · K. Mitoma 1-1
- 40' ▲ Y. Wissa ▼ B. Mbeumo
- 45'+7 Facundo Buonanotte
- HT1-1
- 46' ▲ K. Lewis-Potter ▼ Y. Yarmoliuk
- 52' J. Hinshelwood · P. Groß 2-1
- 69' ▲ J. Milner ▼ F. Buonanotte
- 69' ▲ E. Ferguson ▼ João Pedro
- 69' ▲ M. Damsgaard ▼ S. Baptiste
- 73' ▲ J. Veltman ▼ J. Hinshelwood
- 76' Billy Gilmour
- 76' Yoane Wissa
- 84' ▲ J. Moder ▼ C. Baleba
- 84' ▲ B. Baker-Boaitey ▼ S. Adingra
- 84' ▲ M. Peart-Harris ▼ M. Roerslev
- FT2-1
Đội hình
- 23J. Steele 6.9
- 41J. Hinshelwood ⚽ ▼ 73' 8.2
- 29J. van Hecke 6.9
- 3Igor Julio 7.7
- 13P. Groß ⚽ ⇢ 8.2
- 20C. Baleba ▼ 84' 7.3
- 11B. Gilmour 7.5
- 24S. Adingra ▼ 84' 7.7
- 40F. Buonanotte ▼ 69' 6.6
- 22K. Mitoma ⇢ 7.2
- 9João Pedro ▼ 69' 7.0
Dự bị 9
- 6J. Milner ▲ 69' 7.2
- 28E. Ferguson ▲ 69' 6.5
- 34J. Veltman ▲ 73' 6.7
- 15J. Moder ▲ 84' 6.7
- 47B. Baker-Boaitey ▲ 84' 6.7
- 55M. O’Mahony
- 53L. Barrington
- 52L. Kavanagh
- 1B. Verbruggen
- 1M. Flekken 7.2
- 30M. Roerslev ▼ 84' 6.2
- 5E. Pinnock 7.5
- 16B. Mee 6.3
- 14S. Ghoddos 6.7
- 15F. Onyeka 6.9
- 33Y. Yarmoliuk ▼ 46' 6.9
- 27V. Janelt 7.3
- 26S. Baptiste ▼ 69' 6.3
- 19B. Mbeumo ⚽ ▼ 40' 6.6
- 7N. Maupay 6.9
Dự bị 9
- 11Y. Wissa ▲ 40' 6.3
- 23K. Lewis-Potter ▲ 46' 6.7
- 24M. Damsgaard ▲ 69' 6.9
- 25M. Peart-Harris ▲ 84' 6.2
- 42V. Adedokun
- 37M. Olakigbe
- 21T. Strakosha
- 13M. Jørgensen
- 4C. Goode
Thống kê
03⚑7
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm8
7Trúng đích2
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Cứu thua5
608Chuyền bóng377
526Chuyền chính xác279
87%Chính xác chuyền74%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
54Trận đấu47
82Ghi được66
84Thủng lưới80
1.52Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai39