Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 5-0 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 2, Crystal Palace F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- WLLLW Crystal Palace F.C.
- 11' Gabriel Magalhães · D. Rice 1-0
- 37' Gabriel Magalhães · B. Saka 2-0
- HT2-0
- 59' L. Trossard · Gabriel Jesus 3-0
- 68' ▲ D. Ozoh ▼ W. Hughes
- 69' ▲ E. Smith Rowe ▼ K. Havertz
- 69' ▲ Gabriel Martinelli ▼ L. Trossard
- 73' ▲ Jorginho ▼ D. Rice
- 76' ▲ Matheus França ▼ J. Schlupp
- 76' ▲ N. Ahamada ▼ N. Clyne
- 81' ▲ E. Nketiah ▼ Gabriel Jesus
- 81' ▲ J. Kiwior ▼ Gabriel Magalhães
- 87' ▲ J. Tomkins ▼ M. Guéhi
- 90'+4 Gabriel Martinelli · E. Nketiah 4-0
- 90'+5 Gabriel Martinelli · Jorginho 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 22David Raya 7.7
- 4B. White 7.3
- 2W. Saliba 7.0
- 6Gabriel Magalhães ⚽ ▼ 81' 8.2
- 35O. Zinchenko 8.3
- 8M. Ødegaard 6.9
- 41D. Rice ⇢ ▼ 73' 7.2
- 29K. Havertz ▼ 69' 6.6
- 7B. Saka 7.3
- 9Gabriel Jesus ⇢ ▼ 81' 8.3
- 19L. Trossard ⚽ ▼ 69' 7.0
Dự bị 9
- 10E. Smith Rowe ▲ 69' 6.5
- 11Gabriel Martinelli ⚽2 ▲ 69' 8.9
- 20Jorginho ▲ 73' 7.9
- 14E. Nketiah ▲ 81' 7.5
- 15J. Kiwior ▲ 81' 6.7
- 1A. Ramsdale
- 24R. Nelson
- 76R. Walters
- 17Cédric Soares
- 30D. Henderson 5.5
- 26C. Richards 6.0
- 16J. Andersen 6.3
- 6M. Guéhi ▼ 87' 6.6
- 17N. Clyne ▼ 76' 6.6
- 8J. Lerma 6.6
- 19W. Hughes ▼ 68' 6.3
- 3T. Mitchell 6.5
- 15J. Schlupp ▼ 76' 6.9
- 14J. Mateta 6.2
- 10E. Eze 7.6
Dự bị 9
- 52D. Ozoh ▲ 68' 6.5
- 11Matheus França ▲ 76' 6.2
- 29N. Ahamada ▲ 76' 6.3
- 5J. Tomkins ▲ 87' 6.2
- 45T. Adaramola
- 23M. Ebiowei
- 44J. Riedewald
- 22O. Édouard
- 1S. Johnstone
Thống kê
00⚑6
⚑700
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm12
6Trúng đích5
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn2
6Phạt góc7
5Việt vị2
8Phạm lỗi12
5Cứu thua2
561Chuyền bóng362
487Chuyền chính xác284
87%Chính xác chuyền78%
3.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu49
125Ghi được73
50Thủng lưới71
2.19Bàn thắng mỗi trận1.49
24Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn27
62Hiệp hai43