Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 8:7
·
Crystal Palace F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Crystal Palace F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 1-1 Crystal Palace F.C. tại League Cup, 23 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 2, Crystal Palace F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Phong độ
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
WLLLW Crystal Palace F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' N. Clyne J. Canvot
  3. 46' J. Devenny E. Nketiah
  4. 59' L. Trossard G. Martinelli
  5. 67' B. Saka N. Madueke
  6. 67' M. Odegaard E. Eze
  7. 75' W. Hughes C. Richards
  8. 80' M. Lacroixphản lưới 1-0
  9. 86' D. Rice Gabriel Jesus
  10. 86' C. Uche Y. Pino
  11. 89' Kepa Arrizabalaga
  12. 90'+11 B. Sosa T. Mitchell
  13. 90' 1-1 M. Guehi · J. Lerma
  14. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 13K. Arrizabalaga 7.2
  2. 12J. Timber 7.7
  3. 2W. Saliba 6.9
  4. 33R. Calafiori 7.2
  5. 49M. Lewis-Skelly 7.0
  6. 23M. Merino 6.9
  7. 16C. Norgaard 7.2
  8. 10E. Eze ▼ 67' 7.2
  9. 20N. Madueke ▼ 67' 6.9
  10. 9Gabriel Jesus ▼ 86' 6.5
  11. 11G. Martinelli ▼ 59' 7.7

Dự bị 9

  1. 1D. Raya
  2. 7B. Saka ▲ 67' 7.2
  3. 8M. Odegaard ▲ 67' 7.0
  4. 14V. Gyökeres
  5. 19L. Trossard ▲ 59' 7.3
  6. 22E. Nwaneri
  7. 36M. Zubimendi
  8. 41D. Rice ▲ 86' 7.2
  9. 89M. Salmon
Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Oliver Glasner
  1. 44W. Benitez 9.9
  2. 26C. Richards ▼ 75' 7.0
  3. 5M. Lacroix 6.2
  4. 6M. Guehi 7.7
  5. 23J. Canvot ▼ 46' 6.9
  6. 20A. Wharton 7.7
  7. 8J. Lerma 8.2
  8. 3T. Mitchell ▼ 90' 7.2
  9. 9E. Nketiah ▼ 46' 6.5
  10. 10Y. Pino ▼ 86' 6.2
  11. 14J. Mateta 7.6

Dự bị 9

  1. 1D. Henderson
  2. 12C. Uche ▲ 86' 6.9
  3. 17N. Clyne ▲ 46' 6.9
  4. 19W. Hughes ▲ 75' 7.5
  5. 21R. Esse
  6. 24B. Sosa ▲ 90'
  7. 42K. Rodney
  8. 55J. Devenny ▲ 46' 6.7
  9. 86J. Drakes-Thomas

Thống kê

018
200
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm8
7Trúng đích1
6Chệch đích5
23Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
12Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Cứu thua7
549Chuyền bóng255
449Chuyền chính xác169
82%Chính xác chuyền66%
3.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

So sánh

69Trận đấu61
131Ghi được79
50Thủng lưới69
1.9Bàn thắng mỗi trận1.3
34Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn34
73Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu