Leeds United A.F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Tottenham Hotspur

Leeds United A.F.C. vs Tottenham Hotspur

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-4 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 1, Tottenham Hotspur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
DLWLD Tottenham Hotspur
  1. 2' 0-1 H. Kane · Son Heung-Min
  2. 9' Pascal Struijk
  3. 14' Maximilian Wöber
  4. HT0-1
  5. 47' 0-2 Pedro Porro
  6. 56' Liam Cooper
  7. 59' Junior Firpo M. Wöber
  8. 59' B. Aaronson P. Struijk
  9. 60' G. Rutter W. McKennie
  10. 67' P. Sarr D. Kulusevski
  11. 67' J. Harrison · G. Rutter 1-2
  12. 69' 1-3 H. Kane · Pedro Porro
  13. 76' Richarlison Son Heung-Min
  14. 77' M. Craig Y. Bissouma
  15. 88' W. Gnonto J. Harrison
  16. 90'+1 G. Abbott O. Skipp
  17. 90'+1 Lucas Moura Pedro Porro
  18. 90'+5 1-4 Lucas Moura · P. Sarr
  19. FT1-4

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Allardyce
  1. 22Joel Robles 6.0
  2. 2L. Ayling 6.5
  3. 25R. Kristensen 6.6
  4. 6L. Cooper 6.3
  5. 39M. Wöber ▼ 59' 6.5
  6. 21P. Struijk ▼ 59' 5.6
  7. 28W. McKennie ▼ 60' 6.6
  8. 4A. Forshaw 7.0
  9. 5R. Koch 6.3
  10. 11J. Harrison ▼ 88' 6.9
  11. 19Rodrigo 6.9

Dự bị 9

  1. 3Junior Firpo ▲ 59' 6.3
  2. 7B. Aaronson ▲ 59' 5.9
  3. 24G. Rutter ▲ 60' 7.0
  4. 29W. Gnonto ▲ 88' 6.3
  5. 10C. Summerville
  6. 1I. Meslier
  7. 42S. Greenwood
  8. 62J. Chilokoa-Mullen
  9. 8Marc Roca
Tottenham Hotspur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Mason
  1. 20F. Forster 6.3
  2. 12Emerson 7.3
  3. 6D. Sánchez 7.3
  4. 34C. Lenglet 7.2
  5. 33B. Davies 7.0
  6. 23Pedro Porro ▼ 90' 8.6
  7. 38Y. Bissouma ▼ 77' 7.0
  8. 4O. Skipp ▼ 90' 7.0
  9. 7Son Heung-Min ▼ 76' 6.9
  10. 21D. Kulusevski ▼ 67' 6.7
  11. 10H. Kane ⚽2 8.6

Dự bị 9

  1. 29P. Sarr ▲ 67' 7.2
  2. 9Richarlison ▲ 76' 7.0
  3. 51M. Craig ▲ 77' 6.9
  4. 77G. Abbott ▲ 90'
  5. 27Lucas Moura ▲ 90' 7.6
  6. 16A. Danjuma
  7. 40B. Austin
  8. 58Yago Alonso
  9. 25J. Tanganga

Thống kê

0312
300
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm11
2Trúng đích7
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1
441Chuyền bóng437
341Chuyền chính xác341
77%Chính xác chuyền78%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

So sánh

53Trận đấu55
84Ghi được90
98Thủng lưới77
1.58Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu