Tottenham Hotspur vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 3-0 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 6, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Trọng tài
- D. Coote
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- 28' Steven Bergwijn
- 29' H. Kane11m 1-0
- 43' Son Heung-Min · H. Kane 2-0
- HT2-0
- 50' T. Alderweireld · Son Heung-Min 3-0
- 54' Harry Winks
- 61' ▲ I. Poveda-Ocampo ▼ J. Harrison
- 64' Matt Doherty
- 64' ▲ J. Shackleton ▼ E. Alioski
- 65' ▲ Pablo Hernández ▼ Rodrigo
- 76' ▲ M. Sissoko ▼ H. Winks
- 78' ▲ Lucas Moura ▼ T. Ndombèlé
- 85' Pierre-Emile Højbjerg
- 87' ▲ Carlos Vinícius ▼ H. Kane
- 89' Kalvin Phillips
- 90' Matt Doherty
- 90' Matt Doherty
- FT3-0
Đội hình
- 1H. Lloris 7.9
- 4T. Alderweireld ⚽ 7.7
- 2M. Doherty 6.5
- 33B. Davies 8.0
- 5P. Højbjerg 8.2
- 15E. Dier 7.5
- 8H. Winks ▼ 76' 6.9
- 28T. Ndombèlé ▼ 78' 6.9
- 7Son Heung-Min ⚽ ⇢ 8.3
- 10H. Kane ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.9
- 23S. Bergwijn 6.3
Dự bị 9
- 17M. Sissoko ▲ 76' 6.5
- 27Lucas Moura ▲ 78' 6.3
- 45Carlos Vinícius ▲ 87'
- 20D. Alli
- 25J. Tanganga
- 3Reguilón
- 14J. Rodon
- 12J. Hart
- 30Gedson Fernandes
- 1I. Meslier 6.7
- 2L. Ayling 6.2
- 15S. Dallas 6.3
- 21P. Struijk 6.3
- 43M. Klich 6.7
- 23K. Phillips 7.5
- 22J. Harrison ▼ 61' 6.3
- 20Rodrigo ▼ 65' 6.5
- 10E. Alioski ▼ 64' 6.2
- 9P. Bamford 6.6
- 18Raphinha 6.3
Dự bị 9
- 7I. Poveda-Ocampo ▲ 61' 6.2
- 46J. Shackleton ▲ 64' 7.0
- 19Pablo Hernández ▲ 65' 7.2
- 49O. Casey
- 35C. Cresswell
- 13Kiko Casilla
- 17Hélder Costa
- 47J. Jenkins
- 52N. Huggins
Thống kê
14⚑3
⚑510
36%Kiểm soát bóng64%
20Dứt điểm18
7Trúng đích5
9Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
347Chuyền bóng591
261Chuyền chính xác501
75%Chính xác chuyền85%
So sánh
62Trận đấu40
133Ghi được63
70Thủng lưới58
2.15Bàn thắng mỗi trận1.58
21Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai38