Leeds United A.F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Tottenham Hotspur

Leeds United A.F.C. vs Tottenham Hotspur

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-4 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 1, Tottenham Hotspur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
DLWLD Tottenham Hotspur
  1. 10' 0-1 M. Doherty · R. Sessegnon
  2. 15' 0-2 D. Kulusevski · M. Doherty
  3. 27' 0-3 H. Kane · P. Højbjerg
  4. HT0-3
  5. 46' M. Klich P. Struijk
  6. 46' Rodrigo J. Harrison
  7. 48' Ryan Sessegnon
  8. 52' Mateusz Klich
  9. 53' Stuart Dallas
  10. 54' Junior Firpo
  11. 77' Rodrigo
  12. 78' J. Shackleton Junior Firpo
  13. 78' Emerson R. Sessegnon
  14. 78' S. Bergwijn D. Kulusevski
  15. 85' 0-4 Son Heung-Min · H. Kane
  16. 87' D. Scarlett Son Heung-Min
  17. 90' Ben Davies
  18. FT0-4

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 6.9
  2. 2L. Ayling 6.5
  3. 15S. Dallas 6.9
  4. 14Diego Llorente 6.3
  5. 5R. Koch 7.3
  6. 3Junior Firpo ▼ 78' 6.2
  7. 21P. Struijk ▼ 46' 6.2
  8. 4A. Forshaw 6.7
  9. 22J. Harrison ▼ 46' 6.7
  10. 20D. James 6.7
  11. 10Raphinha 6.9

Dự bị 9

  1. 43M. Klich ▲ 46' 6.7
  2. 19Rodrigo ▲ 46' 6.9
  3. 46J. Shackleton ▲ 78' 6.3
  4. 30J. Gelhardt
  5. 11T. Roberts
  6. 38C. Summerville
  7. 13K. Klaesson
  8. 35C. Cresswell
  9. 54N. Kenneh
Tottenham Hotspur Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Conte
  1. 1H. Lloris 7.2
  2. 2M. Doherty 8.2
  3. 33B. Davies 8.2
  4. 4C. Romero 7.5
  5. 7Son Heung-Min ▼ 87' 8.0
  6. 5P. Højbjerg 7.3
  7. 15E. Dier 7.3
  8. 8H. Winks 7.0
  9. 19R. Sessegnon ▼ 78' 7.7
  10. 21D. Kulusevski ▼ 78' 7.9
  11. 10H. Kane 9.2

Dự bị 9

  1. 12Emerson ▲ 78' 6.3
  2. 23S. Bergwijn ▲ 78' 6.3
  3. 44D. Scarlett ▲ 87'
  4. 45A. Devine
  5. 42H. White
  6. 6D. Sánchez
  7. 3Reguilón
  8. 14J. Rodon
  9. 40B. Austin

Thống kê

043
620
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm15
3Trúng đích11
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị3
16Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
6Cứu thua2
449Chuyền bóng474
387Chuyền chính xác418
86%Chính xác chuyền88%

So sánh

47Trận đấu59
54Ghi được104
93Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu