Tottenham Hotspur vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 1-1 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- 41' Kevin Danso
- HT0-0
- 50' M. Tel 1-0
- 56' ▲ S. Bornauw ▼ P. Struijk
- 63' ▲ L. Nmecha ▼ B. Aaronson
- 63' ▲ W. Gnonto ▼ D. James
- 66' João Palhinha
- 71' Ethan Ampadu
- 74' 1-1 D. Calvert-Lewin11m
- 79' Joe Rodon
- 81' ▲ L. Bergvall ▼ R. Bentancur
- 82' Pedro Porro
- 85' ▲ J. Maddison ▼ M. Tel
- 85' ▲ D. Spence ▼ D. Udogie
- 90'+3 ▲ S. Longstaff ▼ A. Tanaka
- FT1-1
Đội hình
- 31A. Kinsky
- 23P. Porro
- 4K. Danso
- 37M. van de Ven
- 13D. Udogie▼ 85'
- 6J. Palhinha
- 30R. Bentancur▼ 81'
- 39R. Kolo Muani
- 22C. Gallagher
- 11M. Tel▼ 85'
- 9Richarlison
Dự bị 9
- 40B. Austin
- 3R. Dragusin
- 14A. Gray
- 38Souza
- 10J. Maddison▲ 85'
- 8Y. Bissouma
- 24D. Spence▲ 85'
- 29P. M. Sarr
- 15L. Bergvall▲ 81'
- 26K. Darlow
- 6J. Rodon
- 15J. Bijol
- 5P. Struijk▼ 56'
- 7D. James▼ 63'
- 18A. Stach
- 4E. Ampadu
- 22A. Tanaka▼ 90'
- 24J. Justin
- 9D. Calvert-Lewin
- 11B. Aaronson▼ 63'
Dự bị 9
- 1Lucas Perri
- 23S. Bornauw▲ 56'
- 65J. Lienou
- 25S. Byram
- 14L. Nmecha▲ 63'
- 8S. Longstaff▲ 90'
- 10J. Piroe
- 29W. Gnonto▲ 63'
- 47R. Chadwick-Chaplin
Thống kê
03⚑14
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm11
3Trúng đích4
8Chệch đích6
5Bị chặn1
14Phạt góc2
1Việt vị3
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
431Chuyền bóng336
80%Chính xác chuyền72%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
57Trận đấu50
80Ghi được68
82Thủng lưới69
1.4Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai38