West Ham United vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 1-5 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 3, hòa 3, Newcastle United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 7
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Trọng tài
- C. Pawson
- Phong độ
- LWDWW West Ham United
- DDWWD Newcastle United
- 6' 0-1 C. Wilson · A. Saint-Maximin
- 13' 0-2 Joelinton · F. Schär
- 14' Joelinton
- 40' K. Zouma · J. Bowen 1-2
- 42' Emerson Palmieri
- HT1-2
- 46' 1-3 C. Wilson · J. Murphy
- 52' Joelinton
- 63' ▲ M. Cornet ▼ S. Benrahma
- 63' ▲ F. Downes ▼ T. Souček
- 63' ▲ V. Coufal ▼ T. Kehrer
- 63' ▲ D. Ings ▼ M. Antonio
- 64' ▲ J. Willock ▼ J. Murphy
- 64' ▲ A. Isak ▼ C. Wilson
- 64' ▲ A. Gordon ▼ A. Saint-Maximin
- 82' 1-4 A. Isak
- 85' ▲ M. Targett ▼ D. Burn
- 87' ▲ Javi Manquillo ▼ K. Trippier
- 88' Flynn Downes
- 90' 1-5 Joelinton · Bruno Guimarães
- FT1-5
Đội hình
- 1Ł. Fabiański 4.9
- 24T. Kehrer ▼ 63' 6.9
- 4K. Zouma ⚽ 6.2
- 27N. Aguerd 5.2
- 33Emerson 5.9
- 28T. Souček ▼ 63' 6.2
- 41D. Rice 7.3
- 20J. Bowen ⇢ 6.5
- 11Lucas Paquetá 6.3
- 22S. Benrahma ▼ 63' 6.2
- 9M. Antonio ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 14M. Cornet ▲ 63' 6.7
- 12F. Downes ▲ 63' 6.2
- 5V. Coufal ▲ 63' 6.3
- 18D. Ings ▲ 63' 6.2
- 8Pablo Fornals
- 21A. Ogbonna
- 13A. Aréola
- 10M. Lanzini
- 3A. Cresswell
- 22N. Pope 6.3
- 2K. Trippier ▼ 87' 7.3
- 5F. Schär ⇢ 7.6
- 4S. Botman 6.9
- 33D. Burn ▼ 85' 6.9
- 36S. Longstaff 6.3
- 39Bruno Guimarães ⇢ 7.3
- 7Joelinton ⚽2 8.3
- 23J. Murphy ⇢ ▼ 64' 7.0
- 9C. Wilson ⚽2 ▼ 64' 8.3
- 10A. Saint-Maximin ⇢ ▼ 64' 7.9
Dự bị 9
- 28J. Willock ▲ 64' 6.9
- 14A. Isak ⚽ ▲ 64' 6.9
- 8A. Gordon ▲ 64' 6.9
- 13M. Targett ▲ 85' 6.7
- 19Javi Manquillo ▲ 87' 6.6
- 11M. Ritchie
- 1M. Dúbravka
- 32E. Anderson
- 6J. Lascelles
Thống kê
02⚑7
⚑610
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm15
2Trúng đích8
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
7Phạt góc6
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
348Chuyền bóng492
256Chuyền chính xác397
74%Chính xác chuyền81%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.29
So sánh
67Trận đấu55
99Ghi được100
80Thủng lưới46
1.48Bàn thắng mỗi trận1.82
20Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai50