Newcastle United vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 4-3 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 3, hòa 1, West Ham United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DDWWD Newcastle United
- LWDWW West Ham United
- 6' A. Isak11m 1-0
- 17' ▲ E. Krafth ▼ J. Lascelles
- 21' 1-1 M. Antonio · Lucas Paquetá
- 40' Tomáš Souček
- 45'+9 1-2 M. Kudus · J. Bowen
- HT1-2
- 46' ▲ Ł. Fabiański ▼ A. Areola
- 48' 1-3 J. Bowen · M. Kudus
- 56' ▲ M. Almirón ▼ T. Livramento
- 57' ▲ E. Anderson ▼ J. Willock
- 57' ▲ L. Hall ▼ E. Krafth
- 67' ▲ H. Barnes ▼ M. Almirón
- 69' ▲ K. Phillips ▼ M. Antonio
- 76' Anthony Gordon
- 77' A. Isak11m 2-3
- 80' Anthony Gordon
- 83' H. Barnes · A. Isak 3-3
- 84' ▲ B. Johnson ▼ J. Ward-Prowse
- 90'+4 Anthony Gordon
- 90'+1 Alexander Isak
- 90'+4 Anthony Gordon
- 90'+3 ▲ D. Ings ▼ V. Coufal
- 90' H. Barnes · A. Gordon 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1M. Dúbravka 5.9
- 21T. Livramento ▼ 56' 6.5
- 6J. Lascelles ▼ 17' 6.5
- 5F. Schär 6.2
- 33D. Burn 6.9
- 36S. Longstaff 6.6
- 39Bruno Guimarães 6.9
- 28J. Willock ▼ 57' 7.0
- 23J. Murphy 7.3
- 14A. Isak ⚽2 ⇢ 9.0
- 10A. Gordon ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 17E. Krafth ▲ 17' 6.2
- 24M. Almirón ▲ 56' 7.3
- 32E. Anderson ▲ 57' 7.3
- 20L. Hall ▲ 57' 6.9
- 15H. Barnes ⚽2 ▲ 67' 8.6
- 3P. Dummett
- 18L. Karius
- 11M. Ritchie
- 40J. White
- 23A. Areola ▼ 46' 7.2
- 5V. Coufal ▼ 90' 5.7
- 15K. Mavropanos 6.3
- 4K. Zouma 6.3
- 33Emerson 6.3
- 7J. Ward-Prowse ▼ 84' 6.5
- 28T. Souček 6.9
- 20J. Bowen ⚽ ⇢ 7.2
- 10Lucas Paquetá ⇢ 7.7
- 14M. Kudus ⚽ ⇢ 8.3
- 9M. Antonio ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 1Ł. Fabiański ▲ 46' 6.9
- 11K. Phillips ▲ 69' 5.7
- 2B. Johnson ▲ 84' 6.3
- 18D. Ings ▲ 90' 6.7
- 45D. Mubama
- 40G. Earthy
- 3A. Cresswell
- 21A. Ogbonna
- 17M. Cornet
Thống kê
13⚑3
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm10
9Trúng đích4
7Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
518Chuyền bóng343
425Chuyền chính xác248
82%Chính xác chuyền72%
4.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
58Trận đấu59
119Ghi được98
81Thủng lưới104
2.05Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn38
67Hiệp hai58