Chelsea F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Chelsea F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 1-0 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 6, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
Sân vận động
Stamford Bridge, London
Trọng tài
M. Oliver
Phong độ
WWWWL Chelsea F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 35' Wesley Fofana
  2. HT0-0
  3. 53' W. Fofana · B. Chilwell 1-0
  4. 68' C. Gallagher João Félix
  5. 68' D. Zakaria R. Sterling
  6. 68' W. Gnonto G. Rutter
  7. 68' Mateo Joseph B. Aaronson
  8. 75' C. Chukwuemeka M. Kovačić
  9. 80' S. Greenwood J. Harrison
  10. 84' T. Chalobah R. Loftus-Cheek
  11. 84' N. Madueke E. Fernández
  12. 90'+4 Conor Gallagher
  13. FT1-0

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Potter
  1. 1Kepa 7.2
  2. 33W. Fofana 7.3
  3. 26K. Koulibaly 7.9
  4. 4B. Badiashile 7.3
  5. 12R. Loftus-Cheek ▼ 84' 7.0
  6. 5E. Fernández ▼ 84' 6.9
  7. 8M. Kovačić ▼ 75' 7.3
  8. 21B. Chilwell 6.9
  9. 17R. Sterling ▼ 68' 7.3
  10. 29K. Havertz 7.0
  11. 11João Félix ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 23C. Gallagher ▲ 68' 6.9
  2. 20D. Zakaria ▲ 68' 6.9
  3. 30C. Chukwuemeka ▲ 75' 7.0
  4. 14T. Chalobah ▲ 84' 6.6
  5. 31N. Madueke ▲ 84' 6.6
  6. 13M. Bettinelli
  7. 22H. Ziyech
  8. 15M. Mudryk
  9. 9P. Aubameyang
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javi Gracia
  1. 1I. Meslier 6.9
  2. 2L. Ayling 6.9
  3. 5R. Koch 6.9
  4. 39M. Wöber 7.0
  5. 3Junior Firpo 6.9
  6. 12T. Adams 7.0
  7. 28W. McKennie 6.3
  8. 10C. Summerville 6.9
  9. 7B. Aaronson ▼ 68' 6.2
  10. 11J. Harrison ▼ 80' 6.6
  11. 24G. Rutter ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 29W. Gnonto ▲ 68' 6.5
  2. 49Mateo Joseph ▲ 68' 6.3
  3. 42S. Greenwood ▲ 80' 6.9
  4. 63A. Gray
  5. 21P. Struijk
  6. 22Joel Robles
  7. 18D. Gyabi
  8. 25R. Kristensen
  9. 8Marc Roca

Thống kê

025
700
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm11
3Trúng đích2
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
579Chuyền bóng425
507Chuyền chính xác337
88%Chính xác chuyền79%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

So sánh

56Trận đấu53
56Ghi được84
71Thủng lưới98
1Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu