Chelsea F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 3-2 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 6, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- Stamford Bridge, London
- Trọng tài
- C. Kavanagh
- Phong độ
- WWWWL Chelsea F.C.
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- 27' Daniel James
- 28' 0-1 Raphinha11m
- 34' Reece James
- 42' Junior Firpo
- 42' M. Mount · Marcos Alonso 1-1
- HT1-1
- 53' Jamie Shackleton
- 56' Antonio Rüdiger
- 58' Jorginho11m 2-1
- 59' Mason Mount
- 59' ▲ M. Klich ▼ J. Shackleton
- 69' Mateusz Klich
- 74' ▲ A. Christensen ▼ Azpilicueta
- 74' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ T. Werner
- 81' ▲ J. Gelhardt ▼ Raphinha
- 83' 2-2 J. Gelhardt · T. Roberts
- 87' ▲ R. Lukaku ▼ Marcos Alonso
- 88' ▲ C. Cresswell ▼ D. James
- 90'+3 Antonio Rüdiger
- 90'+6 Diego Llorente
- 90'+3 Illan Meslier
- 90'+4 Jorginho11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 16E. Mendy 6.3
- 6Thiago Silva 7.2
- 28Azpilicueta ▼ 74' 7.3
- 3Marcos Alonso ⇢ ▼ 87' 7.3
- 2A. Rüdiger 6.9
- 24R. James 7.3
- 5Jorginho ⚽2 8.3
- 12R. Loftus-Cheek 7.2
- 19M. Mount ⚽ 7.7
- 29K. Havertz 6.2
- 11T. Werner ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 4A. Christensen ▲ 74' 6.5
- 20C. Hudson-Odoi ▲ 74' 6.5
- 9R. Lukaku ▲ 87' 6.3
- 10C. Pulisic
- 22H. Ziyech
- 31M. Sarr
- 1Kepa
- 18R. Barkley
- 17Saúl
- 1I. Meslier 6.2
- 2L. Ayling 6.3
- 15S. Dallas 6.9
- 14Diego Llorente 6.3
- 3Junior Firpo 6.2
- 4A. Forshaw 6.7
- 22J. Harrison 6.3
- 46J. Shackleton ▼ 59' 6.3
- 20D. James ▼ 88' 7.3
- 11T. Roberts ⇢ 7.2
- 10Raphinha ⚽ ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 43M. Klich ▲ 59' 6.3
- 30J. Gelhardt ⚽ ▲ 81' 7.3
- 35C. Cresswell ▲ 88' 6.2
- 47J. Jenkins
- 39S. McKinstry
- 13K. Klaesson
- 38C. Summerville
- 37C. Drameh
- 45L. McCarron
Thống kê
02⚑5
⚑250
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm12
6Trúng đích5
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
5Phạt góc2
1Việt vị4
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
3Cứu thua3
415Chuyền bóng304
348Chuyền chính xác223
84%Chính xác chuyền73%
So sánh
68Trận đấu47
147Ghi được54
56Thủng lưới93
2.16Bàn thắng mỗi trận1.15
30Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn30
79Hiệp hai29