Leeds United A.F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Chelsea F.C.

Leeds United A.F.C. vs Chelsea F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-3 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 2, Chelsea F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
WWWWL Chelsea F.C.
  1. 4' 0-1 M. Mount · R. James
  2. 24' Daniel James
  3. 30' R. Loftus-Cheek M. Kovačić
  4. 32' Romelu Lukaku
  5. 37' Junior Firpo J. Harrison
  6. 43' Kalvin Phillips
  7. HT0-1
  8. 55' 0-2 C. Pulisic · M. Mount
  9. 59' M. Klich L. Bate
  10. 78' J. Gelhardt Raphinha
  11. 78' H. Ziyech C. Pulisic
  12. 78' Azpilicueta R. James
  13. 83' 0-3 R. Lukaku · H. Ziyech
  14. FT0-3

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Marsch
  1. 1I. Meslier 5.6
  2. 6L. Cooper 6.6
  3. 14Diego Llorente 6.9
  4. 5R. Koch 6.2
  5. 21P. Struijk 6.3
  6. 23K. Phillips 6.3
  7. 22J. Harrison ▼ 37' 6.2
  8. 26L. Bate ▼ 59' 5.6
  9. 19Rodrigo 6.3
  10. 20D. James 4.3
  11. 10Raphinha ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 3Junior Firpo ▲ 37' 6.5
  2. 43M. Klich ▲ 59' 6.3
  3. 30J. Gelhardt ▲ 78' 7.0
  4. 42S. Greenwood
  5. 13K. Klaesson
  6. 33L. Hjelde
  7. 63A. Gray
  8. 46J. Shackleton
  9. 35C. Cresswell
Chelsea F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 16É. Mendy 6.9
  2. 3Marcos Alonso 6.9
  3. 2A. Rüdiger 7.5
  4. 4A. Christensen 7.2
  5. 14T. Chalobah 7.7
  6. 24R. James ▼ 78' 8.3
  7. 8M. Kovačić ▼ 30' 6.5
  8. 5Jorginho 7.3
  9. 19M. Mount 9.0
  10. 10C. Pulisic ▼ 78' 7.5
  11. 9R. Lukaku 7.7

Dự bị 9

  1. 12R. Loftus-Cheek ▲ 30' 6.9
  2. 22H. Ziyech ▲ 78' 7.3
  3. 28Azpilicueta ▲ 78' 6.3
  4. 31M. Sarr
  5. 18R. Barkley
  6. 11T. Werner
  7. 6Thiago Silva
  8. 1Kepa
  9. 29K. Havertz

Thống kê

111
400
32%Kiểm soát bóng68%
5Dứt điểm17
0Trúng đích4
4Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
1Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
379Chuyền bóng817
298Chuyền chính xác742
79%Chính xác chuyền91%

So sánh

47Trận đấu68
54Ghi được147
93Thủng lưới56
1.15Bàn thắng mỗi trận2.16
7Giữ sạch lưới30
30Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu