Brighton & Hove Albion vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 1-0 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 4, Leeds United A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Trọng tài
- M. Salisbury
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- 8' Pascal Struijk
- 34' Marc Roca
- 37' Brenden Aaronson
- HT0-0
- 59' ▲ L. Sinisterra ▼ D. James
- 59' ▲ M. Klich ▼ Marc Roca
- 66' Pascal Groß
- 66' P. Groß · L. Trossard 1-0
- 70' ▲ E. Mwepu ▼ S. March
- 70' ▲ T. Lamptey ▼ J. Veltman
- 74' ▲ A. Forshaw ▼ J. Harrison
- 79' ▲ L. Colwill ▼ L. Trossard
- 79' ▲ K. Mitoma ▼ P. Estupiñán
- 81' Adam Webster
- 82' ▲ J. Gelhardt ▼ B. Aaronson
- 87' Alexis Mac Allister
- 88' ▲ J. van Hecke ▼ D. Welbeck
- FT1-0
Đội hình
- 1Robert Sánchez 7.2
- 34J. Veltman ▼ 70' 6.3
- 4A. Webster 7.3
- 5L. Dunk 6.9
- 30P. Estupiñán ▼ 79' 6.6
- 7S. March ▼ 70' 7.0
- 10A. Mac Allister 6.6
- 25M. Caicedo 6.9
- 11L. Trossard ⇢ ▼ 79' 7.2
- 13P. Groß ⚽ 8.2
- 18D. Welbeck ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 8E. Mwepu ▲ 70' 6.5
- 2T. Lamptey ▲ 70' 6.7
- 6L. Colwill ▲ 79' 6.6
- 22K. Mitoma ▲ 79' 6.7
- 29J. van Hecke ▲ 88' 6.3
- 17S. Alzate
- 28E. Ferguson
- 21D. Undav
- 23J. Steele
- 1I. Meslier 6.9
- 25R. Kristensen 6.9
- 5R. Koch 6.9
- 14Diego Llorente 7.0
- 21P. Struijk 6.3
- 12T. Adams 6.7
- 8Marc Roca ▼ 59' 6.9
- 20D. James ▼ 59' 6.9
- 7B. Aaronson ▼ 82' 6.3
- 11J. Harrison ▼ 74' 6.6
- 19Rodrigo 7.0
Dự bị 9
- 23L. Sinisterra ▲ 59' 6.2
- 43M. Klich ▲ 59' 6.6
- 4A. Forshaw ▲ 74' 6.6
- 30J. Gelhardt ▲ 82' 6.6
- 37C. Drameh
- 10C. Summerville
- 33L. Hjelde
- 13K. Klaesson
- 42S. Greenwood
Thống kê
02⚑5
⚑330
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm10
4Trúng đích2
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
353Chuyền bóng475
250Chuyền chính xác359
71%Chính xác chuyền76%
So sánh
52Trận đấu53
104Ghi được84
62Thủng lưới98
2Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn36
56Hiệp hai45