Leeds United A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brighton & Hove Albion

Leeds United A.F.C. vs Brighton & Hove Albion

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 4, Brighton & Hove Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
K. Friend
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
DWWLD Brighton & Hove Albion
  1. 17' 0-1 N. Maupay · A. Mac Allister
  2. 42' Luke Ayling
  3. HT0-1
  4. 62' T. Roberts Rodrigo
  5. 63' Y. Bissouma A. Mac Allister
  6. 67' Pablo Hernández E. Alioski
  7. 71' Adam Webster
  8. 73' P. Tau L. Trossard
  9. 75' I. Poveda-Ocampo Raphinha
  10. 81' D. Pröpper N. Maupay
  11. FT0-1

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 13Kiko Casilla 6.7
  2. 6L. Cooper 7.3
  3. 2L. Ayling 7.0
  4. 15S. Dallas 6.7
  5. 21P. Struijk 6.9
  6. 43M. Klich 6.9
  7. 22J. Harrison 6.9
  8. 20Rodrigo ▼ 62' 6.3
  9. 10E. Alioski ▼ 67' 6.6
  10. 9P. Bamford 6.3
  11. 18Raphinha ▼ 75' 6.6

Dự bị 9

  1. 11T. Roberts ▲ 62' 6.9
  2. 19Pablo Hernández ▲ 67' 6.9
  3. 7I. Poveda-Ocampo ▲ 75' 6.7
  4. 17Hélder Costa
  5. 25E. Caprile
  6. 14Llorente
  7. 47J. Jenkins
  8. 46J. Shackleton
  9. 24L. Davis
Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Potter
  1. 26Robert Sanchez 7.2
  2. 4A. Webster 6.9
  3. 34J. Veltman 7.3
  4. 33D. Burn 7.0
  5. 5L. Dunk 7.2
  6. 3B. White 6.5
  7. 13P. Groß 6.7
  8. 20S. March 6.6
  9. 10A. Mac Allister ▼ 63' 7.2
  10. 11L. Trossard ▼ 73' 6.9
  11. 9N. Maupay ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 8Y. Bissouma ▲ 63' 6.7
  2. 22P. Tau ▲ 73' 6.5
  3. 24D. Pröpper ▲ 81' 6.6
  4. 67R. Khadra
  5. 41M. Sanders
  6. 47T. Jenks
  7. 29A. Zeqiri
  8. 31C. Walton
  9. 17S. Alzate

Thống kê

015
210
66%Kiểm soát bóng34%
7Dứt điểm7
2Trúng đích2
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc2
3Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
601Chuyền bóng305
497Chuyền chính xác211
83%Chính xác chuyền69%

So sánh

40Trận đấu45
63Ghi được50
58Thủng lưới53
1.58Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu