Brighton & Hove Albion
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Brighton & Hove Albion vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-0 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 4, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
Sân vận động
American Express Stadium, Falmer, East Sussex
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
DWWLD Brighton & Hove Albion
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 5' Junior Firpo
  2. HT0-0
  3. 46' P. Struijk K. Phillips
  4. 46' J. Shackleton Junior Firpo
  5. 63' T. Roberts J. Harrison
  6. 66' Diego Llorente
  7. 68' J. Locadia N. Maupay
  8. 76' S. March T. Lamptey
  9. 81' Yves Bissouma
  10. 82' J. Sarmiento J. Moder
  11. 85' Jamie Shackleton
  12. FT0-0

Đội hình

Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Potter
  1. 1Robert Sánchez 7.9
  2. 4A. Webster 6.6
  3. 34J. Veltman 6.9
  4. 5L. Dunk 6.6
  5. 3Cucurella 7.3
  6. 2T. Lamptey ▼ 76' 7.9
  7. 13P. Groß 7.5
  8. 15J. Moder ▼ 82' 7.3
  9. 8Y. Bissouma 7.2
  10. 11L. Trossard 7.0
  11. 9N. Maupay ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 27J. Locadia ▲ 68' 6.3
  2. 20S. March ▲ 76' 7.0
  3. 60J. Sarmiento ▲ 82' 6.3
  4. 12E. Mwepu
  5. 24S. Duffy
  6. 30T. Richards
  7. 23J. Steele
  8. 14A. Lallana
  9. 10A. Mac Allister
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 7.9
  2. 6L. Cooper 7.2
  3. 15S. Dallas 7.5
  4. 14Diego Llorente 6.9
  5. 3Junior Firpo ▼ 46' 6.7
  6. 4A. Forshaw 7.7
  7. 23K. Phillips ▼ 46' 6.9
  8. 22J. Harrison ▼ 63' 6.7
  9. 19Rodrigo 6.7
  10. 20D. James 6.9
  11. 10Raphinha 6.2

Dự bị 9

  1. 21P. Struijk ▲ 46' 6.6
  2. 46J. Shackleton ▲ 46' 6.3
  3. 11T. Roberts ▲ 63' 7.2
  4. 45L. McCarron
  5. 43M. Klich
  6. 30J. Gelhardt
  7. 47J. Jenkins
  8. 13K. Klaesson
  9. 35C. Cresswell

Thống kê

016
130
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm11
4Trúng đích4
14Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
496Chuyền bóng379
387Chuyền chính xác266
78%Chính xác chuyền70%

So sánh

47Trận đấu47
54Ghi được54
54Thủng lưới93
1.15Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu