Brighton & Hove Albion
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Leeds United A.F.C.

Brighton & Hove Albion vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-0 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 4, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
Sân vận động
American Express Stadium, Falmer, East Sussex
Trọng tài
C. Kavanagh
Phong độ
DWWLD Brighton & Hove Albion
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 14' P. Groß11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Poveda-Ocampo E. Alioski
  4. 59' Rodrigo P. Bamford
  5. 76' Pascal Groß
  6. 79' Pablo Hernández Llorente
  7. 79' D. Welbeck 2-0
  8. 80' A. Jahanbakhsh L. Trossard
  9. 88' Luke Ayling
  10. 90'+2 A. Mac Allister Y. Bissouma
  11. 90' J. Moder D. Welbeck
  12. FT2-0

Đội hình

Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Potter
  1. 26Robert Sánchez 7.3
  2. 4A. Webster 7.9
  3. 34J. Veltman 6.5
  4. 33D. Burn 7.3
  5. 5L. Dunk 7.7
  6. 3B. White 7.0
  7. 13P. Groß 7.2
  8. 8Y. Bissouma ▼ 90' 6.7
  9. 18D. Welbeck ▼ 90' 7.3
  10. 11L. Trossard ▼ 80' 7.7
  11. 9N. Maupay 6.2

Dự bị 9

  1. 16A. Jahanbakhsh ▲ 80' 6.7
  2. 10A. Mac Allister ▲ 90'
  3. 15J. Moder ▲ 90'
  4. 24D. Pröpper
  5. 23J. Steele
  6. 19J. Izquierdo
  7. 7A. Connolly
  8. 17S. Alzate
  9. 29A. Zeqiri
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 6.3
  2. 2L. Ayling 6.3
  3. 15S. Dallas 6.9
  4. 14Llorente ▼ 79' 6.9
  5. 5R. Koch 7.5
  6. 21P. Struijk 7.2
  7. 43M. Klich 6.7
  8. 22J. Harrison 7.2
  9. 10E. Alioski ▼ 46' 5.9
  10. 9P. Bamford ▼ 59' 6.7
  11. 11T. Roberts 6.7

Dự bị 9

  1. 7I. Poveda-Ocampo ▲ 46' 6.3
  2. 20Rodrigo ▲ 59' 6.7
  3. 19Pablo Hernández ▲ 79' 6.7
  4. 46J. Shackleton
  5. 37C. Drameh
  6. 13Kiko Casilla
  7. 28G. Berardi
  8. 47J. Jenkins
  9. 52N. Huggins

Thống kê

012
910
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
2Phạt góc9
0Việt vị1
17Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
351Chuyền bóng466
281Chuyền chính xác385
80%Chính xác chuyền83%

So sánh

45Trận đấu40
50Ghi được63
53Thủng lưới58
1.11Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu