Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Trọng tài
- S. Hooper
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 36' C. Adams 1-0
- 39' Mohammed Salisu
- HT1-0
- 59' Teemu Pukki
- 72' ▲ L. Rupp ▼ M. Normann
- 72' ▲ P. Lees Melou ▼ M. Rashica
- 81' ▲ J. Stephens ▼ A. Broja
- 81' ▲ K. Dowell ▼ B. Gilmour
- 83' ▲ S. Long ▼ C. Adams
- 88' Oriol Romeu 2-0
- 90' Brandon Williams
- 90'+2 ▲ M. Djenepo ▼ S. Armstrong
- FT2-0
Đội hình
- 44F. Forster 7.2
- 35J. Bednarek 7.6
- 2K. Walker-Peters 8.2
- 21V. Livramento 7.2
- 22M. Salisu 7.2
- 6Oriol Romeu ⚽ 8.2
- 17S. Armstrong ▼ 90' 6.9
- 24M. Elyounoussi 6.3
- 8J. Ward-Prowse 8.2
- 10C. Adams ⚽ ▼ 83' 6.9
- 18A. Broja ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 5J. Stephens ▲ 81' 6.3
- 7S. Long ▲ 83' 6.5
- 19M. Djenepo ▲ 90'
- 27I. Diallo
- 43Y. Valery
- 41H. Lewis
- 15R. Perraud
- 9A. Armstrong
- 32T. Walcott
- 28A. Gunn 7.3
- 5G. Hanley 7.6
- 4B. Gibson 6.6
- 2M. Aarons 6.2
- 21B. Williams 6.9
- 23K. McLean 6.7
- 17M. Rashica ▼ 72' 6.3
- 16M. Normann ▼ 72' 6.2
- 8B. Gilmour ▼ 81' 7.2
- 22T. Pukki 6.3
- 24J. Sargent 6.2
Dự bị 9
- 7L. Rupp ▲ 72' 6.5
- 20P. Lees Melou ▲ 72' 6.9
- 10K. Dowell ▲ 81' 6.3
- 11P. Płacheta
- 3S. Byram
- 46J. Rowe
- 1T. Krul
- 30D. Giannoulis
- 6C. Zimmermann
Thống kê
01⚑13
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
27Dứt điểm8
9Trúng đích1
12Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
13Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
501Chuyền bóng360
407Chuyền chính xác273
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
49Trận đấu48
72Ghi được43
82Thủng lưới93
1.47Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai17