Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Trọng tài
- Kevin Friend, England
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 22' D. Ings · J. Ward-Prowse 1-0
- 43' R. Bertrand · S. Long 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Tettey ▼ T. Trybull
- 46' ▲ M. Stiepermann ▼ I. Amadou
- 59' Moussa Djenepo
- 62' Sam Byram
- 65' 2-1 T. Pukki · A. Tettey
- 72' ▲ Oriol Romeu ▼ M. Djenepo
- 77' ▲ C. Adams ▼ D. Ings
- 83' ▲ E. Buendía ▼ T. Cantwell
- 85' ▲ M. Yoshida ▼ S. Long
- FT2-1
Đội hình
- 1A. McCarthy 6.6
- 21R. Bertrand ⚽ 7.1
- 2Cédric Soares 6.9
- 5J. Stephens 6.7
- 35J. Bednarek 7.4
- 22N. Redmond 6.8
- 23P. Højbjerg 8.1
- 16J. Ward-Prowse ⇢ 7.5
- 12M. Djenepo ▼ 72' 6.3
- 7S. Long ⇢ ▼ 85' 7.7
- 9D. Ings ⚽ ▼ 77' 7.6
Dự bị 7
- 14Oriol Romeu ▲ 72' 6.6
- 10C. Adams ▲ 77' 6.5
- 3M. Yoshida ▲ 85' 6.5
- 19S. Boufal
- 28A. Gunn
- 38K. Danso
- 20M. Obafemi
- 1T. Krul 6.9
- 4B. Godfrey 7.0
- 6C. Zimmermann 6.8
- 3S. Byram 6.6
- 2M. Aarons 6.5
- 23K. McLean 6.7
- 11O. Hernández 5.8
- 19T. Trybull ▼ 46' 6.7
- 24I. Amadou ▼ 46' 6.5
- 14T. Cantwell ▼ 83' 6.5
- 22T. Pukki ⚽ 7.1
Dự bị 7
- 27A. Tettey ▲ 46' 7.5
- 18M. Stiepermann ▲ 46' 6.2
- 17E. Buendía ▲ 83' 6.3
- 8M. Vrančić
- 32D. Srbeny
- 12J. Lewis
- 21R. Fährmann
Thống kê
01⚑6
⚑110
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc1
3Việt vị1
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
366Chuyền bóng562
252Chuyền chính xác446
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
44Trận đấu43
62Ghi được35
67Thủng lưới83
1.41Bàn thắng mỗi trận0.81
12Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai18