Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại League Cup, 26 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Phong độ
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 42' 0-1 C. Archer · R. Stewart
  2. HT0-1
  3. 46' J. Makama M. Kvistgaarden
  4. 48' Joshua Quarshie
  5. 62' 0-2 R. Fraser · R. Manning
  6. 63' C. Taylor R. Manning
  7. 63' K. Matsuki R. Fraser
  8. 64' K. McLean M. Topic
  9. 64' A. Crnac M. Jurasek
  10. 72' B. Brereton Diaz R. Stewart
  11. 72' D. Downs C. Archer
  12. 73' P. A. Diallo O. Schwartau
  13. 81' 0-3 K. Matsuki · M. Roerslev Rasmussen
  14. 82' A. Slimane L. Gibbs
  15. 84' M. Sesay F. Downes
  16. FT0-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Liam Manning
  1. 32D. Grimshaw 6.5
  2. 15R. McConville 6.3
  3. 6H. Darling 6.9
  4. 14B. Chrisene 6.3
  5. 35K. Fisher 6.5
  6. 8L. Gibbs ▼ 82' 6.9
  7. 22M. Topic ▼ 64' 6.6
  8. 27J. Schlupp 6.2
  9. 10M. Jurasek ▼ 64' 7.0
  10. 29O. Schwartau ▼ 73' 6.5
  11. 30M. Kvistgaarden ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 31L. Moulden
  2. 5J. Medic
  3. 33J. Cordoba
  4. 23K. McLean ▲ 64' 6.9
  5. 19P. A. Diallo ▲ 73' 6.3
  6. 20A. Slimane ▲ 82' 6.5
  7. 17A. Crnac ▲ 64' 6.3
  8. 46E. Mundle Smith
  9. 24J. Makama ▲ 46' 6.2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: William Still
  1. 1A. McCarthy 8.6
  2. 12R. Edwards 7.2
  3. 15N. Wood 7.2
  4. 17J. Quarshie 7.5
  5. 4F. Downes ▼ 84' 6.6
  6. 2M. Roerslev Rasmussen 6.5
  7. 26R. Fraser ▼ 63' 7.3
  8. 24S. Charles 7.0
  9. 3R. Manning ▼ 63' 7.3
  10. 11R. Stewart ▼ 72' 6.7
  11. 19C. Archer ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 31G. Bazunu
  2. 6T. Harwood-Bellis
  3. 21C. Taylor ▲ 63' 6.9
  4. 52S. Tabares
  5. 47M. Sesay ▲ 84' 6.7
  6. 27K. Matsuki ▲ 63' 7.6
  7. 46J. Robinson
  8. 22B. Brereton Diaz ▲ 72' 6.2
  9. 42D. Downs ▲ 72' 6.9

Thống kê

005
510
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm9
4Trúng đích5
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị2
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
491Chuyền bóng512
418Chuyền chính xác436
85%Chính xác chuyền85%

So sánh

57Trận đấu59
78Ghi được102
72Thủng lưới70
1.37Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn38
43Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu