Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Phong độ
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 23' Jack Stacey
  2. 27' Sam McCallum
  3. 27' R. Fraser S. Edozie
  4. HT0-0
  5. 46' C. Adams J. Bednarek
  6. 54' Gabriel Sara
  7. 66' J. Sargent Hwang Ui-Jo
  8. 70' 0-1 A. Armstrong
  9. 74' A. Idah G. Hanley
  10. 78' J. Sargent · J. Rowe 1-1
  11. 84' O. Hernández Borja Sainz
  12. 84' W. Smallbone J. Aribo
  13. 84' S. Charles F. Downes
  14. 87' Onel Hernández
  15. 90'+5 Kenny McLean
  16. 90' C. Alcaraz S. Armstrong
  17. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 7.5
  2. 3J. Stacey 6.3
  3. 5G. Hanley ▼ 74' 6.7
  4. 24S. Duffy 7.2
  5. 23K. McLean 6.9
  6. 15S. McCallum 7.2
  7. 27J. Rowe 7.5
  8. 26M. Núñez 6.7
  9. 17Gabriel Sara 6.9
  10. 7Borja Sainz ▼ 84' 6.5
  11. 31Hwang Ui-Jo ▼ 66' 6.7

Dự bị 9

  1. 9J. Sargent ▲ 66' 7.0
  2. 11A. Idah ▲ 74' 6.3
  3. 25O. Hernández ▲ 84' 6.7
  4. 21D. Batth
  5. 12G. Long
  6. 20P. Płacheta
  7. 16C. Fassnacht
  8. 8L. Gibbs
  9. 6B. Gibson
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Martin
  1. 31G. Bazunu 6.6
  2. 5J. Stephens 7.7
  3. 21T. Harwood-Bellis 7.7
  4. 35J. Bednarek ▼ 46' 7.2
  5. 7J. Aribo ▼ 84' 7.0
  6. 4F. Downes ▼ 84' 7.3
  7. 17S. Armstrong ▼ 90' 7.2
  8. 3R. Manning 7.9
  9. 2K. Walker-Peters 7.5
  10. 23S. Edozie ▼ 27' 6.6
  11. 9A. Armstrong 8.2

Dự bị 9

  1. 26R. Fraser ▲ 27' 7.0
  2. 10C. Adams ▲ 46' 7.0
  3. 16W. Smallbone ▲ 84' 6.7
  4. 24S. Charles ▲ 84' 6.5
  5. 22C. Alcaraz ▲ 90'
  6. 33T. Dibling
  7. 18S. Mara
  8. 13J. Lumley
  9. 27S. Amo-Ameyaw

Thống kê

051
1200
25%Kiểm soát bóng75%
7Dứt điểm21
2Trúng đích4
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
1Phạt góc12
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
5Thẻ vàng0
3Cứu thua1
261Chuyền bóng782
208Chuyền chính xác718
80%Chính xác chuyền92%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

60Trận đấu59
99Ghi được107
80Thủng lưới80
1.65Bàn thắng mỗi trận1.81
18Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn37
49Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu