Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 36
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 24' F. Azaz · C. Larin 1-0
- 27' Anis Ben Slimane
- 37' Jack Stacey
- 41' Kellen Fisher
- HT1-0
- 46' ▲ P. Mattsson ▼ S. Field
- 48' Flynn Downes
- 60' ▲ E. Mundle Smith ▼ M. Kvistgaarden
- 65' ▲ C. Bragg ▼ F. Downes
- 69' Pelle Mattsson
- 73' ▲ L. Gibbs ▼ J. Stacey
- 74' ▲ S. Charles ▼ C. Jander
- 74' ▲ T. Fellows ▼ S. Edozie
- 82' Taylor Harwood-Bellis
- 84' Finn Azaz
- 87' ▲ A. Forson ▼ A. Slimane
- 87' ▲ J. Wright ▼ A. Ahmed
- 89' ▲ N. Wood ▼ K. Matsuki
- 90'+6 Cameron Bragg
- FT1-0
Đội hình
- 41D. Peretz 8.7
- 14J. Bree 7.3
- 6T. Harwood-Bellis 7.7
- 5J. Stephens 7.0
- 3R. Manning 7.3
- 4F. Downes ▼ 65' 6.5
- 27K. Matsuki ▼ 89' 6.6
- 10F. Azaz ⚽ 8.3
- 20C. Jander ▼ 74' 6.9
- 23S. Edozie ▼ 74' 6.9
- 9C. Larin ⇢ 6.5
Dự bị 9
- 32J. Jones
- 28O. Romeu
- 24S. Charles ▲ 74' 7.0
- 49N. Oyekunle
- 15N. Wood ▲ 89' 6.6
- 19C. Archer
- 18T. Fellows ▲ 74' 6.3
- 48C. Bragg ▲ 65' 6.6
- 17J. Quarshie
- 1V. Kovacevic 7.2
- 3J. Stacey ▼ 73' 6.5
- 15R. McConville 7.0
- 33J. Cordoba 7.2
- 35K. Fisher 6.3
- 23K. McLean 7.2
- 26S. Field ▼ 46' 6.9
- 25P. Maghoma 6.3
- 20A. Slimane ▼ 87' 6.2
- 21A. Ahmed ▼ 87' 6.9
- 30M. Kvistgaarden ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 31L. Moulden
- 5J. Medic
- 6H. Darling
- 42T. Springett
- 18A. Forson ▲ 87' 6.6
- 16J. Wright ▲ 87' 6.7
- 7P. Mattsson ▲ 46' 6.9
- 8L. Gibbs ▲ 73' 6.9
- 46E. Mundle Smith ▲ 60' 6.3
Thống kê
04⚑5
⚑640
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm14
4Trúng đích7
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
5Phạt góc6
3Việt vị0
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
7Cứu thua3
0.40Bàn thắng ngăn chặn0.40
346Chuyền bóng464
281Chuyền chính xác390
81%Chính xác chuyền84%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
102Ghi được78
70Thủng lưới72
1.73Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai43