Câu lạc bộ bóng đá Southampton
4 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 4-4 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
Phong độ
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 1' Kenny McLean
  2. 7' 0-1 J. Sargent · J. Stacey
  3. 17' J. Bednarek 1-1
  4. 21' A. Armstrong11m 2-1
  5. 23' 2-2 Gabriel Sara · J. Sargent
  6. 40' Will Smallbone
  7. 45'+1 Samuel Edozie
  8. 45'+2 2-3 J. Rowe · Gabriel Sara
  9. HT2-3
  10. 47' C. Adams S. Edozie
  11. 50' Nathan Tella
  12. 57' C. Adams 3-3
  13. 58' C. Fassnacht O. Hernández
  14. 60' Jack Stephens
  15. 65' S. Charles S. Armstrong
  16. 71' T. Springett J. Rowe
  17. 76' Shea Charles
  18. 76' Che Adams
  19. 77' Jan Bednarek
  20. 77' Tony Springett
  21. 84' 3-4 C. Fassnacht
  22. 87' S. Amo-Ameyaw W. Smallbone
  23. 87' A. Idah A. Barnes
  24. 87' M. Núñez Gabriel Sara
  25. 90'+4 Marcelino Núñez
  26. 90'+1 Jack Stacey
  27. 90'+7 A. Armstrong11m 4-4
  28. FT4-4

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Martin
  1. 31G. Bazunu 6.3
  2. 2K. Walker-Peters 7.0
  3. 35J. Bednarek 7.3
  4. 5J. Stephens 7.0
  5. 3R. Manning 6.5
  6. 22C. Alcaraz 7.9
  7. 16W. Smallbone ▼ 87' 8.2
  8. 17S. Armstrong ▼ 65' 7.3
  9. 11N. Tella 6.9
  10. 9A. Armstrong ⚽2 8.0
  11. 23S. Edozie ▼ 47' 6.6

Dự bị 9

  1. 10C. Adams ▲ 47' 7.3
  2. 24S. Charles ▲ 65' 6.9
  3. 27S. Amo-Ameyaw ▲ 87' 6.9
  4. 1A. McCarthy
  5. 7J. Aribo
  6. 19M. Djenepo
  7. 14J. Bree
  8. 25Lyanco
  9. 18S. Mara
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 7.5
  2. 3J. Stacey 6.9
  3. 24S. Duffy 5.9
  4. 6B. Gibson 6.5
  5. 30D. Giannoulis 6.9
  6. 27J. Rowe ▼ 71' 7.2
  7. 23K. McLean 6.0
  8. 25O. Hernández ▼ 58' 6.9
  9. 17Gabriel Sara ▼ 87' 9.0
  10. 10A. Barnes ▼ 87' 6.6
  11. 9J. Sargent 8.3

Dự bị 9

  1. 16C. Fassnacht ▲ 58' 7.2
  2. 42T. Springett ▲ 71' 6.7
  3. 11A. Idah ▲ 87' 6.2
  4. 26M. Núñez ▲ 87' 6.5
  5. 35K. Fisher
  6. 15S. McCallum
  7. 1T. Krul
  8. 4A. Omobamidele
  9. 8L. Gibbs

Thống kê

0712
440
70%Kiểm soát bóng30%
31Dứt điểm15
11Trúng đích6
12Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm11
14Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
12Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi13
7Thẻ vàng4
2Cứu thua6
709Chuyền bóng307
634Chuyền chính xác232
89%Chính xác chuyền76%
3.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu60
107Ghi được99
80Thủng lưới80
1.81Bàn thắng mỗi trận1.65
16Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn33
56Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu