Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- Kevin Friend, England
- Phong độ
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- HT0-0
- 49' 0-1 D. Ings · S. Armstrong
- 54' 0-2 S. Armstrong · D. Ings
- 62' ▲ O. Hernández ▼ T. Cantwell
- 62' ▲ M. Vrančić ▼ T. Trybull
- 73' Danny Ings
- 79' 0-3 N. Redmond · M. Obafemi
- 80' ▲ O. Duda ▼ T. Pukki
- 80' ▲ A. Idah ▼ E. Buendía
- 82' ▲ C. Adams ▼ M. Obafemi
- 82' ▲ W. Smallbone ▼ S. Armstrong
- 88' ▲ N. Tella ▼ D. Ings
- 89' ▲ J. Martin ▼ J. Drmic
- 90' Max Aarons
- 90' ▲ K. Walker-Peters ▼ Y. Valery
- 90' ▲ S. Boufal ▼ N. Redmond
- FT0-3
Đội hình
- 1T. Krul 7.1
- 15T. Klose 5.9
- 4B. Godfrey 6.6
- 12J. Lewis 6.6
- 2M. Aarons 6.7
- 23K. McLean 7.1
- 19T. Trybull ▼ 62' 5.7
- 17E. Buendía ▼ 80' 6.3
- 14T. Cantwell ▼ 62' 6.5
- 22T. Pukki ▼ 80' 6.8
- 20J. Drmic ▼ 89' 6.7
Dự bị 9
- 11O. Hernández ▲ 62' 6.4
- 8M. Vrančić ▲ 62' 6.4
- 25O. Duda ▲ 80' 6.5
- 35A. Idah ▲ 80' 6.4
- 56J. Martin ▲ 89'
- 33M. McGovern
- 7L. Rupp
- 10M. Leitner
- 27A. Tettey
- 1A. McCarthy 7.1
- 21R. Bertrand 7.2
- 5J. Stephens 7.1
- 35J. Bednarek 7.4
- 43Y. Valery ▼ 90' 6.5
- 17S. Armstrong ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.0
- 22N. Redmond ⚽ ▼ 90' 7.8
- 23P. Højbjerg 7.4
- 16J. Ward-Prowse 7.8
- 9D. Ings ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 20M. Obafemi ⇢ ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 10C. Adams ▲ 82' 6.8
- 27W. Smallbone ▲ 82' 6.7
- 52N. Tella ▲ 88'
- 24K. Walker-Peters ▲ 90'
- 19S. Boufal ▲ 90'
- 14Oriol Romeu
- 4J. Vestergaard
- 28A. Gunn
- 38K. Danso
Thống kê
01⚑9
⚑710
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm22
1Trúng đích9
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn7
9Phạt góc7
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
6Cứu thua1
406Chuyền bóng333
289Chuyền chính xác230
71%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
43Trận đấu44
35Ghi được62
83Thủng lưới67
0.81Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai37