Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- M. Atkinson
- Phong độ
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 4' 0-1 C. Adams · A. Armstrong
- 7' T. Pukki · M. Aarons 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Sargent ▼ T. Cantwell
- 57' ▲ A. Broja ▼ M. Elyounoussi
- 62' ▲ T. Walcott ▼ C. Adams
- 64' Brandon Williams
- 64' Jan Bednarek
- 71' Kyle Walker-Peters
- 73' ▲ Lyanco ▼ Oriol Romeu
- 79' G. Hanley · B. Gilmour 2-1
- 86' ▲ L. Rupp ▼ B. Gilmour
- 90'+4 Mathias Normann
- 90'+3 Tim Krul
- 90' ▲ C. Tzolis ▼ M. Rashica
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Krul 7.3
- 5G. Hanley ⚽ 8.0
- 4B. Gibson 6.9
- 2M. Aarons ⇢ 6.9
- 21B. Williams 6.6
- 23K. McLean 6.9
- 17M. Rashica ▼ 90' 6.7
- 16M. Normann 6.7
- 14T. Cantwell ▼ 46' 6.5
- 8B. Gilmour ⇢ ▼ 86' 6.9
- 22T. Pukki ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 24J. Sargent ▲ 46' 6.7
- 7L. Rupp ▲ 86' 6.6
- 18C. Tzolis ▲ 90'
- 30D. Giannoulis
- 20P. Lees Melou
- 11P. Płacheta
- 44A. Omobamidele
- 35A. Idah
- 28A. Gunn
- 1A. McCarthy 6.2
- 35J. Bednarek 7.0
- 2K. Walker-Peters 6.6
- 21V. Livramento 6.5
- 22M. Salisu 7.3
- 6Oriol Romeu ▼ 73' 6.9
- 24M. Elyounoussi ▼ 57' 6.9
- 8J. Ward-Prowse 8.3
- 27I. Diallo 6.6
- 9A. Armstrong ⇢ 7.0
- 10C. Adams ⚽ ▼ 62' 7.5
Dự bị 9
- 18A. Broja ▲ 57' 6.7
- 32T. Walcott ▲ 62' 6.7
- 4Lyanco ▲ 73' 6.5
- 7S. Long
- 20W. Smallbone
- 43Y. Valery
- 15R. Perraud
- 23N. Tella
- 44F. Forster
Thống kê
03⚑5
⚑720
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm17
4Trúng đích5
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn8
5Phạt góc7
0Việt vị1
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
333Chuyền bóng568
225Chuyền chính xác471
68%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 26 | +73 | 93 | |
| 2 | 38 | 94 - 26 | +68 | 92 | |
| 3 | 38 | 76 - 33 | +43 | 74 | |
| 4 | 38 | 69 - 40 | +29 | 71 | |
| 5 | 38 | 61 - 48 | +13 | 69 | |
| 6 | 38 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 60 - 51 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 62 - 59 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 38 - 43 | -5 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 62 | -18 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 52 - 54 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 67 | -24 | 40 | |
| 16 | 38 | 43 - 66 | -23 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 79 | -37 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 19 | 38 | 34 - 77 | -43 | 23 | |
| 20 | 38 | 23 - 84 | -61 | 22 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu49
43Ghi được72
93Thủng lưới82
0.9Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn31
17Hiệp hai32