Crystal Palace F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
West Ham United

Crystal Palace F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 2-3 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 6, hòa 2, West Ham United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
Sân vận động
Selhurst Park, London
Trọng tài
D. England
Phong độ
LLLWW Crystal Palace F.C.
WDWWW West Ham United
  1. 22' 0-1 M. Antonio · S. Benrahma
  2. 25' 0-2 M. Lanzini · D. Rice
  3. 38' Ben Johnson
  4. 45'+3 Jarrod Bowen
  5. 45'+5 0-3 M. Lanzini11m
  6. HT0-3
  7. 46' A. Masuaku B. Johnson
  8. 60' J. Mateta L. Milivojević
  9. 68' M. Olise C. Benteke
  10. 71' N. Vlašić S. Benrahma
  11. 75' J. Riedewald W. Hughes
  12. 78' Arthur Masuaku
  13. 83' O. Édouard · M. Olise 1-3
  14. 89' M. Noble M. Lanzini
  15. 90' M. Olise 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vieira
  1. 13Guaita 6.3
  2. 2J. Ward 6.7
  3. 16J. Andersen 6.7
  4. 6M. Guéhi 6.3
  5. 3T. Mitchell 7.2
  6. 4L. Milivojević ▼ 60' 6.9
  7. 15J. Schlupp 6.7
  8. 12W. Hughes ▼ 75' 6.6
  9. 20C. Benteke ▼ 68' 6.9
  10. 9J. Ayew 7.5
  11. 22O. Édouard 6.2

Dự bị 8

  1. 14J. Mateta ▲ 60' 7.0
  2. 7M. Olise ▲ 68' 8.3
  3. 44J. Riedewald ▲ 75' 6.7
  4. 1J. Butland
  5. 10E. Eze
  6. 19R. Matthews
  7. 34M. Kelly
  8. 5J. Tomkins
West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 6.7
  2. 15C. Dawson 6.9
  3. 5V. Coufal 7.5
  4. 23I. Diop 6.5
  5. 31B. Johnson ▼ 46' 7.2
  6. 9M. Antonio 7.5
  7. 10M. Lanzini ⚽2 ▼ 89' 8.3
  8. 28T. Souček 6.9
  9. 41D. Rice 7.3
  10. 22S. Benrahma ▼ 71' 7.0
  11. 20J. Bowen 6.3

Dự bị 9

  1. 26A. Masuaku ▲ 46' 6.7
  2. 11N. Vlašić ▲ 71' 6.3
  3. 16M. Noble ▲ 89'
  4. 33A. Král
  5. 24R. Fredericks
  6. 13A. Areola
  7. 7A. Yarmolenko
  8. 40A. Okoflex
  9. 42A. Alese

Thống kê

009
120
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm10
6Trúng đích5
11Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
9Phạt góc1
0Việt vị2
6Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
558Chuyền bóng339
487Chuyền chính xác246
87%Chính xác chuyền73%

So sánh

50Trận đấu63
70Ghi được101
56Thủng lưới70
1.4Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu